Stylekorean Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STYLEKOREAN VIETNAM
- 邮箱10
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
106
进口笔数
0
出口笔数
$10.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108771840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMEU4B82 |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | Lầu 23, 24 Leadvisor, 643 Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STYLEKOREAN VIETNAM |
| 企业英文名称 | STYLEKOREAN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 17 Tòa nhà B, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84369100401 |
| 邮箱 | info@stylekoreanvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 106 | $10.48M |
| 中国 | 2 | $26 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silicon2 Co., Ltd. | 韩国 | 106 | $10.48M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Silicon2 Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 其他护肤品、伸缩伞 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | SILICON2 CO LTD | 韩国 | $195 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | SILICON2 CO LTD | 韩国 | $690 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | SILICON2 CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | SILICON2 CO LTD | 韩国 | $40.0K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | SILICON2 CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | SILICON2 CO LTD | 韩国 | $195 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | SILICON2 CO LTD | 韩国 | $643 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | SILICON2 CO LTD | 韩国 | $702 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | SILICON2 CO LTD | 韩国 | $791 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | SILICON2 CO LTD | 韩国 | $4.8K |