VIETNAM INDUSTRIAL TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CN VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$387.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601254104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN347NKT6 |
| 成立日期 | 2023-08-15 |
| 联系地址 | Số nhà 28B/98 Nguyễn Trãi, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CN VIET NAM TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84919689960 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $387.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 9 | $271.0K | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| PINGXIANG JINDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $82.1K | 工业用芳香物质、镀锡钢板 |
| SHANDONG BIGTREE DREYFUS SPECIAL MEALS FOOD CO LTD | 中国 | 1 | $34.6K | 其他食品制剂、食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 镀锡钢板 | FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-02-10 | 涂层钢板 | FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-22 | 贱金属盖 | FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-12-22 | 贱金属盖 | FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-22 | 贱金属盖 | FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-22 | 贱金属盖 | FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-06 | 贱金属盖 | FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-20 | 涂层钢板 | FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $43.4K |
| 2025-04-11 | 贱金属盖 | FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-04-11 | 贱金属盖 | FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |