Asian Home Production Investment & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI ASIAN HOME
4
进口笔数
0
出口笔数
$16.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109186955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAU3VSK9 |
| 成立日期 | 2020-05-19 |
| 联系地址 | Xóm 3, Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ASIAN HOME |
| 企业英文名称 | ASIAN HOME PRODUCTION INVESTMENT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84977876838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $16.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Zhongjie New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nan'an Kejie Intelligent Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $835 | 阀门龙头、不锈钢洗涤槽 |
| Guangzhou New Tour Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $433 | 其他钢铁结构体、矿物棉 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 阀门龙头 | NAN'AN KEJIE INTELLIGENT SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $835 |
| 2025-08-19 | 聚氯乙烯覆材 | DONGYANG ZHONGJIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-08-19 | PVC地板/墙覆盖物 | DONGYANG ZHONGJIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-07-18 | 聚氯乙烯覆材 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $426 |
| 2025-07-18 | PVC地板/墙覆盖物 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $809 |
| 2025-07-18 | PVC地板/墙覆盖物 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-04-22 | 其他螺纹紧固件 | GUANGZHOU NEW TOUR BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $433 |