Thao Linh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 410 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THảO LINH
1
进口笔数
410
出口笔数
$500
进口金额
$1.88M
出口金额
2024-07-02
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801248281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NAS97J |
| 成立日期 | 2018-04-17 |
| 联系地址 | Thôn Tống Xá, Xã Thanh Quang, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THẢO LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tống Xá, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986877666 |
| 邮箱 | nguyenlan.110290@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440500 | 木制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $500 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 410 | $1.88M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fiber Technik | 韩国 | 1 | $500 | 其他木工机床 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Corp | 韩国 | 294 | $1.11M | 木制品、酿造废料 |
| Fiber Technik | 韩国 | 82 | $545.5K | 木制品 |
| FIBER | 韩国 | 24 | $157.4K | 木制品 |
| FIBER - TECHNIK | 韩国 | 10 | $61.4K | 木制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 其他木工机床 | Fiber Technik | 中国 | $500 |
出口(共 410)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木制品 | FIBER - TECHNIK | 韩国 | $6.6K |
| 2026-04-23 | 木制品 | GLOBAL CORP | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 木制品 | FIBER - TECHNIK | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 木制品 | GLOBAL CORP | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 木制品 | GLOBAL CORP | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 木制品 | GLOBAL CORP | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 木制品 | GLOBAL CORP | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-10 | 木制品 | GLOBAL CORP | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-09 | 木制品 | GLOBAL CORP | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-09 | 木制品 | GLOBAL CORP | 韩国 | $3.7K |