BAN MAI TRADING & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và CôNG NGHệ BAN MAI
1
进口笔数
8
出口笔数
$620
进口金额
$14.3K
出口金额
2023-08-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801372955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2MB7CQ |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Lô 03.39 Khu dân cư Lê Thanh Nghị, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ BAN MAI |
| 企业英文名称 | BAN MAI TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 83 Phạm Thọ Khảo, Khu 9, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84988132335 |
| 邮箱 | banmaihd2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $620 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINPAT ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $620 | 75千瓦以上交流电机、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 4 | $8.9K | 其他塑料制品、其他钢铁型材 | |
| CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | 6 | $5.4K | 造纸机械零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-21 | 土方机械零件 | JINPAT ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $620 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $110 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁型材 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | — | $32 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | — | $1.1K |
| 2026-04-06 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $74 |
| 2026-04-05 | 其他钢铁型材 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | — | $145 |
| 2026-02-04 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | — | $2.3K |
| 2026-01-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | — | $5.3K |
| 2025-03-04 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $936 |
| 2025-02-18 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $487 |
| 2025-02-18 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $355 |