Intekcom Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Intekcom
199
进口笔数
22
出口笔数
$21.62M
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2025-12-04
最近出口
88
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104485119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9EH1U1 |
| 成立日期 | 2010-02-24 |
| 联系地址 | Lô số 4, Ngõ 229 Phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INTEKCOM |
| 企业英文名称 | INTEKCOM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 4, Ngõ 229 Phố Vọng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +842462782389 |
| 邮箱 | info@intekcom.com.vn |
| 传真 | +842462782388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 51 | $10.03M |
| 意大利 | 2 | $6.21M |
| 中国 | 84 | $3.71M |
| 日本 | 10 | $363.5K |
| 中国台湾 | 23 | $318.0K |
| 澳大利亚 | 7 | $279.0K |
| 墨西哥 | 24 | $134.0K |
| 马来西亚 | 10 | $110.0K |
| 越南 | 8 | $94.8K |
| 印度 | 8 | $79.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $833.8K |
| 新加坡 | 9 | $660.8K |
| 德国 | 1 | $10.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $10.6K |
| 中国 | 1 | $550 |
贸易伙伴
上游供应商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intekcam (Cambodia) Co., Ltd. | 中国台湾 | 20 | $9.17M | 通信设备、通信设备零件 |
| DWNET Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 日本 | 13 | $2.78M | 通信设备 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $971.2K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Currawong Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $279.6K | 静止变流器、航空活塞发动机 |
| Mouser Electronics, Inc. | 美国 | 23 | $52.1K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $30.7K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Mouser Electronics, Inc. | 以色列 | 5 | $19.7K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Element14 Pte. Ltd. | 墨西哥 | 6 | $16.7K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Digi-Key Electronics | 中国 | 6 | $11.0K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 6 | $4.0K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intekcam (Cambodia) Co., Ltd. | 中国台湾 | 10 | $965.4K | 通信设备零件、通信设备 |
| Daktronics Repair & Return | 美国 | 1 | $386.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $121.7K | 通信设备、音频放大器 |
| Foremay Inc. | 美国 | 1 | $16.0K | 8471机器零件 |
| VOLZ Servos GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $10.6K | 37.5瓦以下电机、航空发动机零件 |
| Currawong Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $10.6K | 静止变流器、航空活塞发动机 |
| MOUSER ELECTRONICS | 美国 | 1 | $3.2K | 处理器及控制器、静止变流器 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.4K | 其他电路开关装置、大功率晶体管 |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 静止变流器 | MOUSER ELECTRONICS INC | 匈牙利 | $953 |
| 2026-06-24 | 静止变流器 | Avnet Asia Pte. Ltd. | 墨西哥 | $628 |
| 2026-06-24 | 静止变流器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 匈牙利 | $484 |
| 2026-06-24 | 静止变流器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 匈牙利 | $967 |
| 2026-06-18 | 静止变流器 | Avnet Asia Pte. Ltd. | 菲律宾 | $1.1K |
| 2026-06-08 | 集成电路放大器 | Avnet Asia Pte. Ltd. | 美国 | $49.3K |
| 2026-05-26 | 其他高压电路装置 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $3.7K |
| 2026-05-26 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国 | $91 |
| 2026-05-21 | 集成电路放大器 | Avnet Asia Pte. Ltd. | 美国 | $123.2K |
| 2026-05-04 | 其他电子IC | Veswin Electronics Ltd. | 意大利 | $70 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 通信设备 | Intekcam (Cambodia) Co., Ltd. | 新加坡 | $1.7K |
| 2025-12-04 | 通信设备 | INTEKCAM (CAMBODIA) CO LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2025-10-31 | 静止变流器 | Avnet Asia Pte. Ltd. | 美国 | $628 |
| 2025-06-20 | 静止变流器 | Currawong Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2025-05-13 | 静止变流器 | CURRAWONG ENGINEERING PTY LTD | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2025-01-14 | 37.5瓦以下电机 | VOLZ SERVOS GMBH & CO KG | 德国 | $2.1K |
| 2025-01-14 | 37.5瓦以下电机 | VOLZ SERVOS GMBH & CO KG | 德国 | $4.2K |
| 2025-01-14 | 37.5瓦以下电机 | VOLZ SERVOS GMBH & CO KG | 德国 | $4.3K |
| 2024-12-25 | 其他非显像管显示器 | INTEKCAM (CAMBODIA) CO LTD | 美国 | $22.0K |
| 2024-12-25 | 通信设备零件 | Intekcam (Cambodia) Co., Ltd. | 新加坡 | $52.7K |