Intekcom Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 191 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Intekcom

191
进口笔数
22
出口笔数
$21.44M
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-12-04
最近出口
71
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.6K · 1 笔出口 $101.1K · 1 笔2023-10进口 $85.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.0K · 2 笔出口 $87.8K · 1 笔2023-12进口 $2.10M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.8K · 4 笔出口 $105.0K · 1 笔2024-02进口 $105.2K · 2 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.8K · 6 笔出口 $83.1K · 4 笔2024-06进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-10进口 $195.7K · 2 笔出口 $628 · 1 笔2024-11进口 $2.23M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $175.0K · 11 笔出口 $461.1K · 2 笔2025-01进口 $77.4K · 2 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-02进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $385.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $89.3K · 13 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-06进口 $27.8K · 10 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-07进口 $2.89M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $169.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.3K · 2 笔出口 $628 · 1 笔2025-11进口 $161.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.19M · 5 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $394.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.29M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.6K · 1 笔出口 $101.1K · 1 笔2023-10进口 $85.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.0K · 2 笔出口 $87.8K · 1 笔2023-12进口 $2.10M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.8K · 4 笔出口 $105.0K · 1 笔2024-02进口 $105.2K · 2 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.8K · 6 笔出口 $83.1K · 4 笔2024-06进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-10进口 $195.7K · 2 笔出口 $628 · 1 笔2024-11进口 $2.23M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $175.0K · 11 笔出口 $461.1K · 2 笔2025-01进口 $77.4K · 2 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-02进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $385.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $89.3K · 13 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-06进口 $27.8K · 10 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-07进口 $2.89M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $169.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.3K · 2 笔出口 $628 · 1 笔2025-11进口 $161.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.19M · 5 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $394.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.29M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104485119
企查查编码QVNV9EH1U1
成立日期2010-02-24
联系地址Lô số 4, Ngõ 229 Phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN INTEKCOM
企业英文名称INTEKCOM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô số 4, Ngõ 229 Phố Vọng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
电话+842462782389
邮箱info@intekcom.com.vn
传真+842462782388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
853690其他电路开关装置
850440静止变流器
854239其他电子IC
854442带接头绝缘电线
8536691000伏以下插头插座
851779通信设备零件
853650其他电气开关
853224多层陶瓷电容
85332120W以下固定电阻器

出口

HS 编码产品
851762通信设备
850440静止变流器
851779通信设备零件
852990通信设备零件
854239其他电子IC
8473308471机器零件
85011037.5瓦以下电机
852859非CRT显示器
853229其他固定电容器
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国48$9.86M
意大利1$6.21M
中国83$3.71M
日本10$363.5K
中国台湾23$318.0K
澳大利亚7$279.0K
墨西哥23$133.4K
马来西亚10$110.0K
越南8$94.8K
印度8$79.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国9$833.8K
新加坡9$660.8K
德国1$10.6K
澳大利亚2$10.6K
中国1$550

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTEKCAM (CAMBODIA) CO LTD中国台湾19$9.07M通信设备、通信设备零件
DWNET Technology (Suzhou) Co., Ltd.日本13$2.78M通信设备
Avnet Asia Pte. Ltd.新加坡15$796.9K处理器及控制器、其他电子IC
Currawong Engineering Pty Ltd澳大利亚8$279.6K静止变流器、航空活塞发动机
Mouser Electronics, Inc.英国19$64.4K其他电路开关装置、非LED二极管
Arrow Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡6$30.7K处理器及控制器、其他电子IC
ELEMENT14 PTE LTD新加坡6$21.1K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Digi-Key Electronics美国12$17.2K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Master Electronics美国6$15.1K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
MOUSER ELECTRONICS, INC.墨西哥6$2.6K多层陶瓷电容、其他电路开关装置

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTEKCAM (CAMBODIA) CO LTD中国台湾10$965.4K通信设备零件、通信设备
Daktronics Repair & Return美国1$386.3K通信设备、通信设备零件
Extron Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡2$121.7K通信设备、音频放大器
Foremay Inc.美国1$16.0K8471机器零件
VOLZ Servos GmbH & Co. KG德国1$10.6K37.5瓦以下电机、航空发动机零件
Currawong Engineering Pty Ltd澳大利亚2$10.6K静止变流器、航空活塞发动机
Mouser Electronics, Inc.美国1$3.2K静止变流器、其他电气设备
Avnet Asia Pte. Ltd.新加坡4$2.4K带接头绝缘电线、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非LED二极管ATRIX SEMICONDUCTOR PTE. LTD.中国$2
2026-04-23非LED二极管ATRIX SEMICONDUCTOR PTE. LTD.中国$2
2026-04-2320W以下固定电阻器ATRIX SEMICONDUCTOR PTE. LTD.中国台湾$0
2026-04-23非LED二极管ATRIX SEMICONDUCTOR PTE. LTD.中国$130
2026-04-23其他电子ICATRIX SEMICONDUCTOR PTE. LTD.墨西哥$0
2026-04-2360伏以下继电器ATRIX SEMICONDUCTOR PTE. LTD.中国$6
2026-04-23其他电子ICATRIX SEMICONDUCTOR PTE. LTD.墨西哥$0
2026-04-2360伏以下继电器ATRIX SEMICONDUCTOR PTE. LTD.中国$6
2026-04-2320W以下固定电阻器ATRIX SEMICONDUCTOR PTE. LTD.中国台湾$0
2026-04-23非LED二极管ATRIX SEMICONDUCTOR PTE. LTD.中国$130

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-04通信设备INTEKCAM (CAMBODIA) CO LTD新加坡$1.7K
2025-12-04通信设备INTEKCAM (CAMBODIA) CO LTD新加坡$1.5K
2025-10-31静止变流器AVNET ASIA PTE LTD美国$628
2025-06-20静止变流器CURRAWONG ENGINEERING PTY LTD澳大利亚$5.3K
2025-05-13静止变流器CURRAWONG ENGINEERING PTY LTD澳大利亚$5.3K
2025-01-1437.5瓦以下电机VOLZ SERVOS GMBH & CO KG德国$2.1K
2025-01-1437.5瓦以下电机VOLZ SERVOS GMBH & CO KG德国$4.2K
2025-01-1437.5瓦以下电机VOLZ SERVOS GMBH & CO KG德国$4.3K
2024-12-25其他非显像管显示器INTEKCAM (CAMBODIA) CO LTD美国$22.0K
2024-12-25通信设备零件INTEKCAM (CAMBODIA) CO LTD新加坡$52.7K

相关企业 · 同类产品

Intekcom Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →