Minh Chi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Chi
122
进口笔数
8
出口笔数
$12.62M
进口金额
$32.1K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-10-03
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101189425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWR2AS3 |
| 成立日期 | 2001-11-26 |
| 联系地址 | Số 123, Ngõ 8 Phố Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH CHI |
| 企业英文名称 | MINH CHI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 123, Ngõ 8 Phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842437723410 |
| 邮箱 | chuyennt@minhchi.com.vn |
| 传真 | +842437723412 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 843139 | 机械零件 |
| 842810 | 升降机 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $12.22M |
| 瑞典 | 13 | $217.3K |
| 法国 | 14 | $93.7K |
| 德国 | 15 | $44.5K |
| 美国 | 3 | $28.6K |
| 马来西亚 | 3 | $7.4K |
| 新加坡 | 3 | $1.5K |
| 瑞士 | 2 | $827 |
| 芬兰 | 1 | $360 |
| 泰国 | 1 | $53 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 5 | $30.8K |
| 中国 | 3 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c00790787b8ff2af65ef72c7ed6648a5 | 57 | $9.63M | ||
| Alimak Group Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $2.81M | 升降机零件、电力控制板 |
| 57e706f08faa85317ea06832e43129d6 | 15 | $145.9K | ||
| Alimak Group Vertical Access Equipment (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.9K | 升降机零件、升降机 |
| BAUER EQUIPMENT (MALAYSIA) SDN.BHD | 马来西亚 | 3 | $7.4K | 钻探机械零件、岩石钻具 |
| Synneo | 法国 | 1 | $2.0K | 教学演示仪器、其他纺织制品 |
| ALIMAK GROUP VERTICAL ACCESS EQUIPMENT CHANG | 中国 | 1 | $1.8K | 电力控制板、钢绞线缆 |
| Groupe BV | 法国 | 1 | $1.6K | 男童棉夹克、教学演示仪器 |
| Manitowoc Crane Group Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.5K | 土方机械零件、垫片套装 |
| Alimak Group Sweden AB | 瑞典 | 2 | $538 | 升降机零件、升降机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alimak Group Sweden AB | 瑞典 | 5 | $30.8K | 升降机零件、机械零件 |
| Manitowoc Crane Equipment (China) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.3K | 静止变流器、塔式起重机 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 液压气压阀门 | Bauer Equipment (Malaysia) Sdn. Bhd. | 德国 | $3.7K |
| 2026-04-16 | 液压气压阀门 | Bauer Equipment (Malaysia) Sdn. Bhd. | 德国 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 非不锈钢管件 | — | 中国 | $244 |
| 2026-04-08 | 750W-75kW交流电机 | — | 中国 | $736 |
| 2026-04-08 | 750W-75kW交流电机 | — | 中国 | $882 |
| 2026-04-08 | 750W-75kW交流电机 | — | 中国 | $882 |
| 2026-04-08 | 非不锈钢管件 | — | 中国 | $230 |
| 2026-04-08 | 750W-75kW交流电机 | — | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-08 | 750W-75kW交流电机 | — | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-08 | 非不锈钢管件 | — | 中国 | $230 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 静止变流器 | Manitowoc Crane Equipment (China) Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2025-10-03 | 静止变流器 | Manitowoc Crane Equipment (China) Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2025-10-03 | 静止变流器 | Manitowoc Crane Equipment (China) Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2025-02-21 | 机械零件 | Alimak Group Sweden AB | 瑞典 | $147 |
| 2025-02-21 | 机械零件 | Alimak Group Sweden AB | 瑞典 | $147 |
| 2024-08-22 | 机械零件 | Alimak Group Sweden AB | 瑞典 | $151 |
| 2024-08-22 | 机械零件 | Alimak Group Sweden AB | 瑞典 | $151 |
| 2024-08-22 | 机械零件 | Alimak Group Sweden AB | 瑞典 | $151 |
| 2024-08-22 | 机械零件 | Alimak Group Sweden AB | 瑞典 | $151 |
| 2023-12-07 | 机械零件 | Alimak Group Sweden AB | 瑞典 | $149 |