Minh Chi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 塔式起重机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Minh Chi

122
进口笔数
8
出口笔数
$12.62M
进口金额
$32.1K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-10-03
最近出口
12
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.71M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $109.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.0K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $87.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $281.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.0K · 2 笔出口 $604 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $310.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $179.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.24M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $866 · 2 笔出口 $294 · 1 笔2025-03进口 $755.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $301.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $299.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $801.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.71M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.19M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.26M · 5 笔出口 $800 · 2 笔2025-11进口 $934.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $556.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $584.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $663.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $969.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $109.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.0K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $87.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $281.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.0K · 2 笔出口 $604 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $310.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $179.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.24M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $866 · 2 笔出口 $294 · 1 笔2025-03进口 $755.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $301.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $299.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $801.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.71M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.19M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.26M · 5 笔出口 $800 · 2 笔2025-11进口 $934.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $556.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $584.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $663.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $969.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101189425
企查查编码QVNDWR2AS3
成立日期2001-11-26
联系地址Số 123, Ngõ 8 Phố Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH CHI
企业英文名称MINH CHI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 123, Ngõ 8 Phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842437723410
邮箱chuyennt@minhchi.com.vn
传真+842437723412
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842620塔式起重机
853710电力控制板
850440静止变流器
730890其他钢铁结构体
852859非CRT显示器
853340可变电阻器
848350滑轮飞轮
843139机械零件
842810升降机
848390传动部件

出口

HS 编码产品
843139机械零件
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$12.22M
瑞典13$217.3K
法国14$93.7K
德国15$44.5K
美国3$28.6K
马来西亚3$7.4K
新加坡3$1.5K
瑞士2$827
芬兰1$360
泰国1$53

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典5$30.8K
中国3$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
c00790787b8ff2af65ef72c7ed6648a557$9.63M
Alimak Group Singapore Pte. Ltd.新加坡33$2.81M升降机零件、电力控制板
57e706f08faa85317ea06832e43129d615$145.9K
Alimak Group Vertical Access Equipment (Changshu) Co., Ltd.中国5$12.9K升降机零件、升降机
BAUER EQUIPMENT (MALAYSIA) SDN.BHD马来西亚3$7.4K钻探机械零件、岩石钻具
Synneo法国1$2.0K教学演示仪器、其他纺织制品
ALIMAK GROUP VERTICAL ACCESS EQUIPMENT CHANG中国1$1.8K电力控制板、钢绞线缆
Groupe BV法国1$1.6K男童棉夹克、教学演示仪器
Manitowoc Crane Group Asia Pte. Ltd.新加坡3$1.5K土方机械零件、垫片套装
Alimak Group Sweden AB瑞典2$538升降机零件、升降机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alimak Group Sweden AB瑞典5$30.8K升降机零件、机械零件
Manitowoc Crane Equipment (China) Co., Ltd.中国3$1.3K静止变流器、塔式起重机

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16液压气压阀门Bauer Equipment (Malaysia) Sdn. Bhd.德国$3.7K
2026-04-16液压气压阀门Bauer Equipment (Malaysia) Sdn. Bhd.德国$3.7K
2026-04-08非不锈钢管件中国$244
2026-04-08750W-75kW交流电机中国$736
2026-04-08750W-75kW交流电机中国$882
2026-04-08750W-75kW交流电机中国$882
2026-04-08非不锈钢管件中国$230
2026-04-08750W-75kW交流电机中国$6.2K
2026-04-08750W-75kW交流电机中国$6.2K
2026-04-08非不锈钢管件中国$230

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-03静止变流器Manitowoc Crane Equipment (China) Co., Ltd.中国$250
2025-10-03静止变流器Manitowoc Crane Equipment (China) Co., Ltd.中国$300
2025-10-03静止变流器Manitowoc Crane Equipment (China) Co., Ltd.中国$250
2025-02-21机械零件Alimak Group Sweden AB瑞典$147
2025-02-21机械零件Alimak Group Sweden AB瑞典$147
2024-08-22机械零件Alimak Group Sweden AB瑞典$151
2024-08-22机械零件Alimak Group Sweden AB瑞典$151
2024-08-22机械零件Alimak Group Sweden AB瑞典$151
2024-08-22机械零件Alimak Group Sweden AB瑞典$151
2023-12-07机械零件Alimak Group Sweden AB瑞典$149

相关企业 · 同类产品

Minh Chi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →