Sportpet Consumer Products Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,691 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SPORTPET CONSUMER PRODUCTS VIETNAM
- 邮箱22
652
进口笔数
3,691
出口笔数
$11.16M
进口金额
$49.33M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-08-29
最近出口
49
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603640083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8H18EG0 |
| 成立日期 | 2019-04-25 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPORTPET CONSUMER PRODUCTS VIETNAM |
| 企业英文名称 | SPORTPET CONSUMER PRODUCTS VIETNAM COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84905172559 |
| 邮箱 | hangpham11@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 922.12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 560 | $11.14M |
| 印度 | 70 | $16.2K |
| 中国香港 | 16 | $1.9K |
| 美国 | 2 | $150 |
| 墨西哥 | 2 | $110 |
| 越南 | 2 | $86 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,454 | $47.31M |
| 越南 | 97 | $1.07M |
| 英国 | 64 | $439.3K |
| 澳大利亚 | 25 | $219.9K |
| 加拿大 | 48 | $215.0K |
| 新西兰 | 6 | $25.9K |
| 韩国 | 3 | $15.0K |
| 泰国 | 2 | $10.2K |
| 德国 | 6 | $9.5K |
| 荷兰 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Leedong Home Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | 246 | $5.57M | 钢铁丝制品、网眼薄纱织物 |
| Jiaxing Leyou Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 152 | $2.43M | 纱线及绳制品、其他塑料制品 |
| Shaoxing Hongzhi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 37 | $720.0K | 纱线及绳制品、网球 |
| Tianjin Little Fatty Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $648.6K | 钢铁丝制品、钢铁弹簧 |
| Taizhou Shengjie Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $435.1K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| Nanjing Wellsun Homewares Co., Ltd. | 中国 | 14 | $368.5K | 其他拉链、网眼薄纱织物 |
| Qingdao Mifi Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $323.3K | 其他硫化橡胶制品 |
| Ningbo Eastsun Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $78.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 69 | $15.9K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Maximco | 孟加拉国 | 13 | $1.6K | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sportpet Designs LLC | 美国 | 3,085 | $45.34M | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Sportpet Designs, LLC | 越南 | 96 | $1.06M | 其他硫化橡胶制品、其他纸制品 |
| Mission Pets | 美国 | 16 | $804.7K | 其他硫化橡胶制品、动物鞍具 |
| Mammoth A Sportpet Co | 美国 | 24 | $681.4K | 纱线及绳制品、其他硫化橡胶制品 |
| Sportpet Designs LLC | 英国 | 63 | $437.5K | 其他纸制品、其他硫化橡胶制品 |
| Sportpet Designs LLC | 澳大利亚 | 24 | $219.4K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Sportpet Designs LLC | 加拿大 | 44 | $208.1K | 其他纸制品、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 652)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他纸制品 | Younsaint International Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-27 | 其他塑料制品 | Younsaint International Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2026-06-27 | 龙舌兰纤维绳 | Younsaint International Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-06-27 | 其他纸制品 | Jiaxing Leedong Home Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-27 | 玩具模型 | Younsaint International Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-06-27 | 其他纸制品 | Jiaxing Leedong Home Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-06-27 | 玩具模型 | Younsaint International Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-19 | 人造纤维绒布 | Jiaxing Leedong Home Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | $840 |
| 2026-06-19 | 非瓦楞折叠盒 | Jiaxing Leedong Home Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | $874 |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Jiaxing Leedong Home Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | $156 |
出口(共 3,691)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-29 | 其他塑料制品 | Walmart Canada Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-08-29 | 其他塑料制品 | Walmart Canada Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 其他纸制品 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 其他纸制品 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | 塑料家用制品 | Sportpet Designs LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | 塑料家用制品 | Sportpet Designs LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 其他纺织铺地制品 | Sportpet Designs LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 其他纺织铺地制品 | Sportpet Designs LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 塑料家用制品 | Sportpet Designs LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 其他纺织铺地制品 | Sportpet Designs LLC | 美国 | $0 |