YD Sport Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YD SPORT VIệT NAM
18
进口笔数
1
出口笔数
$174.7K
进口金额
$8.0K
出口金额
2026-01-16
最近进口
2024-12-19
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314724814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYYJ0VE |
| 成立日期 | 2017-11-09 |
| 联系地址 | 1012 Hậu Giang, Phường 12, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YD SPORT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YD SPORT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01 Đường Trần Văn Kiểu, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0939606177 |
| 邮箱 | ydsportvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 950651 | 网球拍 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $173.7K |
| 韩国 | 1 | $859 |
| 中国台湾 | 1 | $176 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Linton Sports Co., Ltd. | 中国 | 10 | $133.2K | 其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍 |
| Anhui Baton Sports Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍 |
| Shantou Chaoyang Wuxing Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他功能机器 |
| Zhejiang Jiangshan DuoJiao Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 其他户外娱乐设备 |
| Anhui Lingmei Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他户外娱乐设备、塑纺容器 |
| Caston Sports Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他球类、其他户外娱乐设备 |
| Bnd Theone Import & Export Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $859 | 非乙烯塑料袋、塑料衣着附件 |
| Lisa Wang | 1 | $176 | 网球拍 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Primiq Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.0K | 非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他功能机器 | SHANTOU CHAOYANG WUXING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-06-02 | 其他户外娱乐设备 | CASTON SPORTS MANUFACTURE CO. LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-02 | 其他户外娱乐设备 | CASTON SPORTS MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-06 | 其他户外娱乐设备 | ANHUI BATON SPORTS CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-06-12 | 其他户外娱乐设备 | HEFEI LINTON SPORTS CO., LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-04-25 | 网球羽毛球拍 | HEFEI LINTON SPORTS CO., LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-03-19 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG JIANGSHAN DUOJIAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-02-16 | 其他户外娱乐设备 | HEFEI LINTON SPORTS CO., LTD | 中国 | $15.2K |
| 2023-12-15 | 其他户外娱乐设备 | HEFEI LINTON SPORTS CO., LTD | 中国 | $19.0K |
| 2023-09-07 | 其他户外娱乐设备 | HEFEI LINTON SPORTS CO., LTD | 中国 | $17.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 非棉针织背心 | PRIMIQ CO LTD | 韩国 | $8.0K |