Tan Trinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 雕刻材料及制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN TRìNH (VIệT NAM)
79
进口笔数
108
出口笔数
$818.8K
进口金额
$2.94M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-08-12
最近出口
11
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901138395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEE3PF6C |
| 成立日期 | 2023-04-18 |
| 联系地址 | Thôn Bảo Tàng, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN TRÌNH (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | NEW PROGRESS (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84982490222 |
| 邮箱 | newprogressvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $764.6K |
| 越南 | 9 | $54.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国澳门 | 79 | $2.09M |
| 美国 | 23 | $835.4K |
| 希腊 | 2 | $12.8K |
| 英国 | 1 | $734 |
| 荷兰 | 1 | $490 |
| 澳大利亚 | 1 | $82 |
| 新加坡 | 1 | $41 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Beauty Star Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $343.8K | 贱金属扣件、其他塑料制品 |
| Guangdong Chenbao Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $193.3K | 其他不饱和聚酯 |
| New Progress (International) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $114.6K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Good (Guangdong) Chemical Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.3K | 其他不饱和聚酯 |
| Zhongshan Xinli Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $40.1K | 非玻璃化转印纸 |
| Zhuhai Tianzhong Logistics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $32.7K | 非农用喷雾器具、其他功能机器 |
| LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $17.0K | 明信片贺卡、其他纸废料 |
| Dongguan Junzi Yu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 单个扬声器、音频设备零件 |
| Dongguan Houxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 非农用喷雾器具、制鞋机械 |
| New Progress (International) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.3K | 印刷标签、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Progress (International) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $2.46M | 雕刻材料及制品、油漆溶剂 |
| SUCCESS INDUSTRY & COMMERCE (INTERNATIONAL) CO.,LTD | 中国澳门 | 50 | $410.9K | 雕刻材料及制品、玩具模型 |
| Success Industry & Commerce (International) Co., Ltd. | 美国 | 7 | $63.4K | 雕刻材料及制品、玩具模型 |
| MACY ENTERPRISES COMPANY LIMITED | 中国澳门 | 1 | $1.9K | 雕刻材料及制品 |
| HALLMARK MARKETING COMPANY LLC | 美国 | 2 | $776 | 明信片贺卡、40厘米以下纸袋 |
| Success Industry & Commerce (International) Co. Ltd. | 英国 | 1 | $734 | 雕刻材料及制品 |
| Success Industry & Commerce (International) Co. Ltd. | 荷兰 | 1 | $490 | 雕刻材料及制品 |
| Success Industry & Commerce (International) Co. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $82 | 雕刻材料及制品 |
| Success Industry & Commerce (International) Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $41 | 雕刻材料及制品 |
| DISNEY MERCHANDISE SOURCING AND | 美国 | 1 | $0 | 玩具模型、非瓷质陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 人造纤维绒布 | New Progress (International) Co., Ltd. | 中国 | $44 |
| 2026-06-26 | 非乙烯塑料袋 | Zhongshan Beauty Star Trading Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-06-26 | 人造纤维绒布 | New Progress (International) Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | New Progress (International) Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2026-06-26 | 贱金属扣件 | Zhongshan Beauty Star Trading Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-06-26 | 染色合成针织布 | New Progress (International) Co., Ltd. | 中国 | $341 |
| 2026-06-26 | 染色合成针织布 | New Progress (International) Co., Ltd. | 中国 | $256 |
| 2026-06-26 | 染色合成针织布 | New Progress (International) Co., Ltd. | 中国 | $439 |
| 2026-06-26 | LED照明装置 | Zhongshan Beauty Star Trading Co., Ltd. | 中国 | $20.8K |
| 2026-06-26 | 模制纸浆 | Zhongshan Beauty Star Trading Co., Ltd. | 中国 | $367 |
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-12 | 其他水泥制品 | DISNEY MERCHANDISE SOURCING AND | 美国 | $0 |
| 2026-08-09 | POLYRESIN DECORATIONS PO NO. XXXXXXXXX STYLE 1000129531 DISNEY XXXXXXXXXXXXXXXXXX DECOR127 NSTLG LU DECOR PO NO. XXXXXXXXX HANGING TREE ORNAMENT STYLE 1000121461 DISNEY ITEM: 401060706930 Q127 CMAS STITCH RESIN ORN HANGING TREE ORNAMENT STYLE 1000121463 DISNEY XXXXG TREE ORNAMENT STYLE 1000121462 DISNEY XXXX XXXXXXXXX HANGING TREE ORNAMENT STYLE 1000121464 DISNEY XXXXXXXXXXXXXXXXXX MVC127 DTD FRAME ORN PO NO. XXXXXXXXX HANGING TREE ORNAMENT STYLE 1000129436 DISNEY XXXXXXXXXXXXXXXX608 CS127 ORN SELLER: SUCCESS INDUSTRY AND COMMERCE(INTERNATIONAL) COMPANY LIMITED XXXXXXXS: 6810990080, 8505110090, 9505102500 # AMANDA HUTCHINSON-SHEPHERD ## XXXXXXXXXXXXXXXXXX## IMPORT BUSINESS OFFICE | — | 美国 | $0 |
| 2026-06-29 | 雕刻材料及制品 | New Progress (International) Co., Ltd. | 中国澳门 | $4.1K |
| 2026-06-29 | 雕刻材料及制品 | New Progress (International) Co., Ltd. | 中国澳门 | $2.4K |
| 2026-06-29 | 雕刻材料及制品 | New Progress (International) Co., Ltd. | 中国澳门 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 雕刻材料及制品 | New Progress (International) Co., Ltd. | 中国澳门 | $41.1K |
| 2026-06-29 | 雕刻材料及制品 | New Progress (International) Co., Ltd. | 中国澳门 | $938 |
| 2026-06-29 | 雕刻材料及制品 | New Progress (International) Co., Ltd. | 中国澳门 | $2.4K |
| 2026-06-29 | 雕刻材料及制品 | New Progress (International) Co., Ltd. | 中国澳门 | $4.1K |
| 2026-06-29 | 雕刻材料及制品 | New Progress (International) Co., Ltd. | 中国澳门 | $2.5K |