Tan Trinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 雕刻材料及制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TâN TRìNH (VIệT NAM)

79
进口笔数
108
出口笔数
$818.8K
进口金额
$2.94M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-08-12
最近出口
11
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $691.4K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.5K · 2 笔出口 $550.1K · 4 笔2025-06进口 $14.3K · 2 笔出口 $159.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 3 笔2025-08进口 $31.1K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $22.1K · 4 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-10进口 $27.6K · 2 笔出口 $22.3K · 2 笔2025-11进口 $8.6K · 3 笔出口 $40.1K · 8 笔2025-12进口 $57.6K · 7 笔出口 $24.7K · 3 笔2026-01进口 $66.9K · 10 笔出口 $90.9K · 6 笔2026-02进口 $18.0K · 2 笔出口 $139.3K · 3 笔2026-03进口 $74.4K · 9 笔出口 $523.2K · 13 笔2026-04进口 $261.2K · 12 笔出口 $199.4K · 15 笔2026-05进口 $90.8K · 11 笔出口 $450.3K · 23 笔2026-06进口 $64.4K · 9 笔出口 $691.4K · 21 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.5K · 2 笔出口 $550.1K · 4 笔2025-06进口 $14.3K · 2 笔出口 $159.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 3 笔2025-08进口 $31.1K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $22.1K · 4 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-10进口 $27.6K · 2 笔出口 $22.3K · 2 笔2025-11进口 $8.6K · 3 笔出口 $40.1K · 8 笔2025-12进口 $57.6K · 7 笔出口 $24.7K · 3 笔2026-01进口 $66.9K · 10 笔出口 $90.9K · 6 笔2026-02进口 $18.0K · 2 笔出口 $139.3K · 3 笔2026-03进口 $74.4K · 9 笔出口 $523.2K · 13 笔2026-04进口 $261.2K · 12 笔出口 $199.4K · 15 笔2026-05进口 $90.8K · 11 笔出口 $450.3K · 23 笔2026-06进口 $64.4K · 9 笔出口 $691.4K · 21 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0901138395
企查查编码QVNEE3PF6C
成立日期2023-04-18
联系地址Thôn Bảo Tàng, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN TRÌNH (VIỆT NAM)
企业英文名称NEW PROGRESS (VIET NAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84982490222
邮箱newprogressvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830890贱金属扣件
600192人造纤维绒布
392690其他塑料制品
600110长毛绒针织布
321290油漆颜料
560290处理毡呢
600632染色合成针织布
482370模制纸浆
490890非玻璃化转印纸
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
960200雕刻材料及制品
950300玩具模型
620930婴儿化纤服装
940429其他材料床垫
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$764.6K
越南9$54.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国澳门79$2.09M
美国23$835.4K
希腊2$12.8K
英国1$734
荷兰1$490
澳大利亚1$82
新加坡1$41

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan Beauty Star Trading Co., Ltd.中国39$343.8K贱金属扣件、其他塑料制品
Guangdong Chenbao Composite Material Co., Ltd.中国6$193.3K其他不饱和聚酯
New Progress (International) Co., Ltd.越南9$114.6K聚合物基油漆、油漆溶剂
Good (Guangdong) Chemical Products Co., Ltd.中国2$53.3K其他不饱和聚酯
Zhongshan Xinli Packaging Material Co., Ltd.中国7$40.1K非玻璃化转印纸
Zhuhai Tianzhong Logistics Co., Ltd.中国6$32.7K非农用喷雾器具、其他功能机器
LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam)越南7$17.0K明信片贺卡、其他纸废料
Dongguan Junzi Yu Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$10.2K单个扬声器、音频设备零件
Dongguan Houxin Import & Export Co., Ltd.中国1$10.0K非农用喷雾器具、制鞋机械
New Progress (International) Co., Ltd.中国3$1.3K印刷标签、其他塑料包装制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Progress (International) Co., Ltd.越南43$2.46M雕刻材料及制品、油漆溶剂
SUCCESS INDUSTRY & COMMERCE (INTERNATIONAL) CO.,LTD中国澳门50$410.9K雕刻材料及制品、玩具模型
Success Industry & Commerce (International) Co., Ltd.美国7$63.4K雕刻材料及制品、玩具模型
MACY ENTERPRISES COMPANY LIMITED中国澳门1$1.9K雕刻材料及制品
HALLMARK MARKETING COMPANY LLC美国2$776明信片贺卡、40厘米以下纸袋
Success Industry & Commerce (International) Co. Ltd.英国1$734雕刻材料及制品
Success Industry & Commerce (International) Co. Ltd.荷兰1$490雕刻材料及制品
Success Industry & Commerce (International) Co. Ltd.澳大利亚1$82雕刻材料及制品
Success Industry & Commerce (International) Co., Ltd.新加坡1$41雕刻材料及制品
DISNEY MERCHANDISE SOURCING AND美国1$0玩具模型、非瓷质陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26人造纤维绒布New Progress (International) Co., Ltd.中国$44
2026-06-26非乙烯塑料袋Zhongshan Beauty Star Trading Co., Ltd.中国$60
2026-06-26人造纤维绒布New Progress (International) Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-26其他塑料制品New Progress (International) Co., Ltd.中国$27
2026-06-26贱金属扣件Zhongshan Beauty Star Trading Co., Ltd.中国$45
2026-06-26染色合成针织布New Progress (International) Co., Ltd.中国$341
2026-06-26染色合成针织布New Progress (International) Co., Ltd.中国$256
2026-06-26染色合成针织布New Progress (International) Co., Ltd.中国$439
2026-06-26LED照明装置Zhongshan Beauty Star Trading Co., Ltd.中国$20.8K
2026-06-26模制纸浆Zhongshan Beauty Star Trading Co., Ltd.中国$367

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-12其他水泥制品DISNEY MERCHANDISE SOURCING AND美国$0
2026-08-09POLYRESIN DECORATIONS PO NO. XXXXXXXXX STYLE 1000129531 DISNEY XXXXXXXXXXXXXXXXXX DECOR127 NSTLG LU DECOR PO NO. XXXXXXXXX HANGING TREE ORNAMENT STYLE 1000121461 DISNEY ITEM: 401060706930 Q127 CMAS STITCH RESIN ORN HANGING TREE ORNAMENT STYLE 1000121463 DISNEY XXXXG TREE ORNAMENT STYLE 1000121462 DISNEY XXXX XXXXXXXXX HANGING TREE ORNAMENT STYLE 1000121464 DISNEY XXXXXXXXXXXXXXXXXX MVC127 DTD FRAME ORN PO NO. XXXXXXXXX HANGING TREE ORNAMENT STYLE 1000129436 DISNEY XXXXXXXXXXXXXXXX608 CS127 ORN SELLER: SUCCESS INDUSTRY AND COMMERCE(INTERNATIONAL) COMPANY LIMITED XXXXXXXS: 6810990080, 8505110090, 9505102500 # AMANDA HUTCHINSON-SHEPHERD ## XXXXXXXXXXXXXXXXXX## IMPORT BUSINESS OFFICE—美国$0
2026-06-29雕刻材料及制品New Progress (International) Co., Ltd.中国澳门$4.1K
2026-06-29雕刻材料及制品New Progress (International) Co., Ltd.中国澳门$2.4K
2026-06-29雕刻材料及制品New Progress (International) Co., Ltd.中国澳门$2.2K
2026-06-29雕刻材料及制品New Progress (International) Co., Ltd.中国澳门$41.1K
2026-06-29雕刻材料及制品New Progress (International) Co., Ltd.中国澳门$938
2026-06-29雕刻材料及制品New Progress (International) Co., Ltd.中国澳门$2.4K
2026-06-29雕刻材料及制品New Progress (International) Co., Ltd.中国澳门$4.1K
2026-06-29雕刻材料及制品New Progress (International) Co., Ltd.中国澳门$2.5K

相关企业 · 同类产品

Tan Trinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →