Tan Trinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 雕刻材料及制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN TRìNH (VIệT NAM)
59
进口笔数
63
出口笔数
$663.7K
进口金额
$1.80M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901138395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEE3PF6C |
| 成立日期 | 2023-04-18 |
| 联系地址 | Thôn Bảo Tàng, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN TRÌNH (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | NEW PROGRESS (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84982490222 |
| 邮箱 | newprogressvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $616.1K |
| 越南 | 6 | $47.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国澳门 | 37 | $952.8K |
| 美国 | 20 | $834.6K |
| 希腊 | 2 | $12.8K |
| 英国 | 1 | $734 |
| 荷兰 | 1 | $490 |
| 澳大利亚 | 1 | $82 |
| 新加坡 | 1 | $41 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Beauty Star Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $265.2K | 贱金属扣件、其他塑料制品 |
| Guangdong Chenbao Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $160.8K | 其他不饱和聚酯 |
| New Progress (International) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $77.3K | 其他塑料包装制品、聚合物基油漆 |
| Good (Guangdong) Chemical Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.3K | 其他不饱和聚酯 |
| Zhongshan Xinli Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $40.1K | 非玻璃化转印纸 |
| Zhuhai Tianzhong Logistics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $32.7K | 非农用喷雾器具、其他功能机器 |
| LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $12.7K | 明信片贺卡、其他纸废料 |
| Dongguan Junzi Yu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 单个扬声器、音频设备零件 |
| Dongguan Houxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 非农用喷雾器具、制鞋机械 |
| New Progress (International) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.3K | 印刷标签、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Progress (International) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $1.49M | 雕刻材料及制品、油漆溶剂 |
| SUCCESS INDUSTRY & COMMERCE (INTERNATIONAL) CO.,LTD | 中国澳门 | 25 | $244.4K | 雕刻材料及制品、玩具模型 |
| Success Industry & Commerce (International) Co., Ltd. | 美国 | 7 | $63.4K | 雕刻材料及制品、玩具模型 |
| Success Industry & Commerce (International) Co. Ltd. | 英国 | 1 | $734 | 雕刻材料及制品 |
| Success Industry & Commerce (International) Co. Ltd. | 荷兰 | 1 | $490 | 雕刻材料及制品 |
| Success Industry & Commerce (International) Co. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $82 | 雕刻材料及制品 |
| Success Industry & Commerce (International) Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $41 | 雕刻材料及制品 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 油漆颜料 | ZHONGSHAN BEAUTY STAR TRADING CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-28 | 尼龙短纤 | ZHONGSHAN BEAUTY STAR TRADING CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-28 | 非织造标签 | ZHONGSHAN BEAUTY STAR TRADING CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | ZHONGSHAN BEAUTY STAR TRADING CO LTD | 中国 | $242 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | ZHONGSHAN XINLI PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | ZHONGSHAN BEAUTY STAR TRADING CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-28 | 非织造标签 | ZHONGSHAN BEAUTY STAR TRADING CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-28 | 油漆颜料 | ZHONGSHAN BEAUTY STAR TRADING CO LTD | 中国 | $512 |
| 2026-04-28 | 非织造标签 | ZHONGSHAN BEAUTY STAR TRADING CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 非织造标签 | ZHONGSHAN BEAUTY STAR TRADING CO LTD | 越南 | $8 |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 雕刻材料及制品 | NEW PROGRESS (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国澳门 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 雕刻材料及制品 | NEW PROGRESS (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国澳门 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 雕刻材料及制品 | SUCCESS INDUSTRY & COMMERCE (INTERNATIONAL) CO.,LTD | 中国澳门 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 雕刻材料及制品 | NEW PROGRESS (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国澳门 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 雕刻材料及制品 | NEW PROGRESS (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国澳门 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 雕刻材料及制品 | NEW PROGRESS (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国澳门 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 雕刻材料及制品 | NEW PROGRESS (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国澳门 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 雕刻材料及制品 | NEW PROGRESS (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国澳门 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 雕刻材料及制品 | NEW PROGRESS (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国澳门 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 雕刻材料及制品 | SUCCESS INDUSTRY & COMMERCE (INTERNATIONAL) CO.,LTD | 中国澳门 | $11.7K |