Phu Thai Trading Promotion Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XúC TIếN THươNG MạI DượC PHẩM PHú THáI
- 邮箱1
69
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109429566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDFY9N7 |
| 成立日期 | 2020-11-23 |
| 联系地址 | Số 36, Phố Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
| 企业英文名称 | PHU THAI TRADING PROMOTION PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, Phố Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84969610692 |
| 邮箱 | phuthaitpp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 18 | $447.3K |
| 意大利 | 13 | $265.8K |
| 土耳其 | 17 | $219.9K |
| 法国 | 12 | $214.0K |
| 克罗地亚 | 4 | $88.3K |
| 欧盟 | 2 | $30.1K |
| 德国 | 2 | $22.1K |
| 韩国 | 1 | $9.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIOJA NATURE PHARMA SL | 西班牙 | 18 | $447.3K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Global Z Gida Medikal San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 17 | $219.9K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Lustrel Laboratoires | 巴西 | 6 | $124.2K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| S.I.I.T. Srl | 意大利 | 4 | $118.2K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| B-PHARMA LABORATOIRES | 法国 | 4 | $89.8K | 其他食品制剂 |
| Marina Lab Opus d.o.o. | 克罗地亚 | 4 | $88.3K | 其他零售药品 |
| Pharma Biomateck S.R.L. | 意大利 | 5 | $73.8K | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Alsa Lab S.r.l. Società Benefit | 意大利 | 2 | $32.8K | 其他非酒精饮料、其他零售药品 |
| Rioja Nature Pharma, S.L. | 欧盟 | 2 | $30.1K | 其他食品制剂 |
| Compendium GmbH | 德国 | 2 | $22.1K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | B-PHARMA LABORATOIRES | 法国 | $11.3K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | B-PHARMA LABORATOIRES | 法国 | $10.0K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | B-PHARMA LABORATOIRES | 法国 | $11.3K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | B-PHARMA LABORATOIRES | 法国 | $10.0K |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | RIOJA NATURE PHARMA SL | 西班牙 | $21.7K |
| 2026-02-05 | 其他食品制剂 | RIOJA NATURE PHARMA SL | 西班牙 | $8.8K |
| 2026-02-05 | 其他食品制剂 | RIOJA NATURE PHARMA SL | 西班牙 | $24.3K |
| 2025-08-13 | 其他食品制剂 | B-PHARMA LABORATOIRES | 法国 | $12.8K |
| 2025-07-08 | 其他食品制剂 | OMNIPHARM SAS | 法国 | $1 |
| 2025-06-16 | 其他食品制剂 | RIOJA NATURE PHARMA SL | 西班牙 | $13.0K |