Thanh Phat Construction & Equipment Medical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非棉纺织窗帘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THIếT Bị Y Tế THàNH PHáT
2
进口笔数
0
出口笔数
$8.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315980923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4C7S67 |
| 成立日期 | 2019-10-24 |
| 联系地址 | Số 171/5 Nguyễn Tư Giãn, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT CONSTRUCTION AND EQUIPMENT MEDICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 171/5 Nguyễn Tư Giãn, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842866528598 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $8.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&H Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.7K | 合成纤维窗帘、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 非棉纺织窗帘 | C H TRADING CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2024-01-31 | 非棉纺织窗帘 | C H TRADING CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2023-10-18 | 非棉纺织窗帘 | C H TRADING CO LTD | 韩国 | $405 |
| 2023-10-18 | 非棉纺织窗帘 | C&H Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |