Thuy Loc HCM Corporation
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủY LộC - HCM
105
进口笔数
8
出口笔数
$11.80M
进口金额
$127.7K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2025-01-14
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315085984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YDA7B1 |
| 成立日期 | 2018-06-04 |
| 联系地址 | 03 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY LỘC - HCM |
| 企业英文名称 | THUY LOC - HCM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 03 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 02854101101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 330300 | 香水 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 330749 | 室内香水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330710 | 剃须用品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 330749 | 室内香水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 98 | $11.68M |
| 中国 | 34 | $87.1K |
| 中国香港 | 1 | $23.0K |
| 意大利 | 10 | $8.3K |
| 奥地利 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $83.8K |
| 中国香港 | 3 | $28.2K |
| 越南 | 1 | $15.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L'Occitane Far East Ltd. | 法国 | 71 | $7.52M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| L'Occitane Far East Ltd. | 法国 | 11 | $3.10M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| L'Occitane International Suisse S.A. | 法国 | 10 | $1.04M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| L'OCCITANE Far East Ltd. | 新加坡 | 12 | $47.6K | 40厘米以下纸袋、纸质办公储物用品 |
| L'OCCITANE Far East Ltd. | 越南 | 15 | $38.5K | 40厘米以下纸袋、纸质办公储物用品 |
| RTC Asia Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.1K | 非木制家具件、非办公金属家具 |
| L'OCCITANE Far East (FE) Ltd. | 新加坡 | 5 | $9.2K | 40厘米以下纸袋、其他纺织制品 |
| L'Occitane International Suisse S.A. | 意大利 | 3 | $4.7K | 盥洗皂制品、40厘米以下纸袋 |
| L'Occitane Far East Ltd. | 意大利 | 6 | $3.2K | 盥洗皂制品 |
| L'OCCITANE Far East Ltd. | 中国 | 2 | $604 | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Evergreen Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $83.8K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| BAY BLUE (HONG KONG) TRADING CO., LTD. | 越南 | 4 | $43.9K | 其他护肤品、造口器具 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 皮肤清洁剂 | L'OCCITANE INTERNATIONAL SUISSE SA | 法国 | $195 |
| 2025-11-21 | 皮肤清洁剂 | L'OCCITANE INTERNATIONAL SUISSE SA | 法国 | $611 |
| 2025-11-21 | 皮肤清洁剂 | L'OCCITANE INTERNATIONAL SUISSE SA | 法国 | $264 |
| 2025-11-03 | 其他护肤品 | L'Occitane International Suisse S.A. | 法国 | $22.7K |
| 2025-11-03 | 其他护肤品 | L'OCCITANE INTERNATIONAL SUISSE SA | 法国 | $2.5K |
| 2025-11-03 | 皮肤清洁剂 | L'OCCITANE INTERNATIONAL SUISSE SA | 法国 | $1.1K |
| 2025-11-03 | 皮肤清洁剂 | L'OCCITANE INTERNATIONAL SUISSE SA | 法国 | $617 |
| 2025-11-03 | 皮肤清洁剂 | L'OCCITANE INTERNATIONAL SUISSE SA | 法国 | $2.0K |
| 2025-11-03 | 其他护肤品 | L'OCCITANE INTERNATIONAL SUISSE SA | 法国 | $1.3K |
| 2025-11-03 | 其他护肤品 | L'OCCITANE INTERNATIONAL SUISSE SA | 法国 | $13.4K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 洗发剂 | BAY BLUE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | $664 |
| 2024-12-12 | 皮肤清洁剂 | BAY BLUE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | $5.7K |
| 2024-12-12 | 洗发剂 | BAY BLUE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2024-12-12 | 洗发剂 | BAY BLUE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2024-12-12 | 皮肤清洁剂 | BAY BLUE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2024-12-12 | 其他护发品 | BAY BLUE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | $743 |
| 2024-12-12 | 洗发剂 | BAY BLUE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | $3.1K |
| 2024-12-12 | 其他护发品 | BAY BLUE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2024-10-23 | 其他护发品 | BAY BLUE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | $410 |
| 2024-10-23 | 洗发剂 | BAY BLUE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | $644 |