Red Rose Service Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 未焙制麦芽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ HOA HồNG Đỏ
81
进口笔数
8
出口笔数
$7.69M
进口金额
$600.0K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-08-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309186134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFH26RAF |
| 成立日期 | 2009-06-23 |
| 联系地址 | 134 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOA HỒNG ĐỎ |
| 企业英文名称 | RED ROSE SERVICE TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 19-19/2A Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp chỉ được thực hiện mục tiêu đầu tư "Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê" sau khi có địa điểm đầu tư cụ thể và được cấp có thẩm quyền cho phép đầu tư theo quy định. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0838452555 |
| 邮箱 | quyen.nguyen@redrosecompany.com.vn |
| 传真 | 0838475588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110710 | 未焙制麦芽 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 040110 | 低脂牛奶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110710 | 未焙制麦芽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 81 | $7.69M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 7 | $525.0K |
| 越南 | 1 | $75.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boortmalt Asia Pacific Pty Ltd | 澳大利亚 | 57 | $7.26M | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| Rosewater Bay Pty Ltd | 澳大利亚 | 24 | $437.5K | 1-6%脂肪乳品、低脂牛奶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medai GB Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 8 | $600.0K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 未焙制麦芽 | BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $75.0K |
| 2026-04-15 | 未焙制麦芽 | BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $75.0K |
| 2026-04-13 | 1-6%脂肪乳品 | ROSEWATER BAY PTY LTD | 澳大利亚 | $16.0K |
| 2026-04-13 | 1-6%脂肪乳品 | ROSEWATER BAY PTY LTD | 澳大利亚 | $16.0K |
| 2026-04-08 | 未焙制麦芽 | BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $100.1K |
| 2026-04-08 | 未焙制麦芽 | BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $100.1K |
| 2026-03-17 | 1-6%脂肪乳品 | ROSEWATER BAY PTY LTD | 澳大利亚 | $16.3K |
| 2026-01-26 | 未焙制麦芽 | BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $75.0K |
| 2026-01-20 | 低脂牛奶 | ROSEWATER BAY PTY LTD | 澳大利亚 | $9.7K |
| 2026-01-20 | 1-6%脂肪乳品 | ROSEWATER BAY PTY LTD | 澳大利亚 | $15.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 未焙制麦芽 | MEDAI G B ENTERPRISE CO LTD | 柬埔寨 | $75.0K |
| 2025-08-02 | 未焙制麦芽 | MEDAI G B ENTERPRISE CO LTD | 柬埔寨 | $75.0K |
| 2025-07-28 | 未焙制麦芽 | MEDAI G B ENTERPRISE CO LTD | 柬埔寨 | $75.0K |
| 2025-07-26 | 未焙制麦芽 | MEDAI G B ENTERPRISE CO LTD | 柬埔寨 | $75.0K |
| 2025-07-25 | 未焙制麦芽 | MEDAI G B ENTERPRISE CO LTD | 柬埔寨 | $75.0K |
| 2025-07-24 | 未焙制麦芽 | MEDAI G B ENTERPRISE CO LTD | 柬埔寨 | $75.0K |
| 2025-07-05 | 未焙制麦芽 | MEDAI G B ENTERPRISE CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2025-07-05 | 未焙制麦芽 | MEDAI G B ENTERPRISE CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2025-07-04 | 未焙制麦芽 | MEDAI G B ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $75.0K |