Red Rose Service Trade Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 未焙制麦芽

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ HOA HồNG Đỏ

81
进口笔数
8
出口笔数
$7.69M
进口金额
$600.0K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-08-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $167.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $977.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $575.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.30M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $921.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $776.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $378.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $847.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $195.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $138.9K · 3 笔出口 $450.0K · 6 笔2025-08进口 $232.6K · 4 笔出口 $150.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $251.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $382.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $167.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $977.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $575.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.30M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $921.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $776.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $378.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $847.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $195.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $138.9K · 3 笔出口 $450.0K · 6 笔2025-08进口 $232.6K · 4 笔出口 $150.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $251.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $382.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309186134
企查查编码QVNFH26RAF
成立日期2009-06-23
联系地址134 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOA HỒNG ĐỎ
企业英文名称RED ROSE SERVICE TRADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址19-19/2A Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp chỉ được thực hiện mục tiêu đầu tư "Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê" sau khi có địa điểm đầu tư cụ thể và được cấp có thẩm quyền cho phép đầu tư theo quy định. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话0838452555
邮箱quyen.nguyen@redrosecompany.com.vn
传真0838475588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110710未焙制麦芽
0401201-6%脂肪乳品
040110低脂牛奶
210690其他食品制剂

出口

HS 编码产品
110710未焙制麦芽

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚81$7.69M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨7$525.0K
越南1$75.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boortmalt Asia Pacific Pty Ltd澳大利亚57$7.26M未焙制麦芽、烘焙麦芽
Rosewater Bay Pty Ltd澳大利亚24$437.5K1-6%脂肪乳品、低脂牛奶

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medai GB Enterprise Co., Ltd.越南8$600.0K铝制容器≤300升、贱金属盖

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15未焙制麦芽BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD澳大利亚$75.0K
2026-04-15未焙制麦芽BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD澳大利亚$75.0K
2026-04-131-6%脂肪乳品ROSEWATER BAY PTY LTD澳大利亚$16.0K
2026-04-131-6%脂肪乳品ROSEWATER BAY PTY LTD澳大利亚$16.0K
2026-04-08未焙制麦芽BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD澳大利亚$100.1K
2026-04-08未焙制麦芽BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD澳大利亚$100.1K
2026-03-171-6%脂肪乳品ROSEWATER BAY PTY LTD澳大利亚$16.3K
2026-01-26未焙制麦芽BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD澳大利亚$75.0K
2026-01-20低脂牛奶ROSEWATER BAY PTY LTD澳大利亚$9.7K
2026-01-201-6%脂肪乳品ROSEWATER BAY PTY LTD澳大利亚$15.7K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-04未焙制麦芽MEDAI G B ENTERPRISE CO LTD柬埔寨$75.0K
2025-08-02未焙制麦芽MEDAI G B ENTERPRISE CO LTD柬埔寨$75.0K
2025-07-28未焙制麦芽MEDAI G B ENTERPRISE CO LTD柬埔寨$75.0K
2025-07-26未焙制麦芽MEDAI G B ENTERPRISE CO LTD柬埔寨$75.0K
2025-07-25未焙制麦芽MEDAI G B ENTERPRISE CO LTD柬埔寨$75.0K
2025-07-24未焙制麦芽MEDAI G B ENTERPRISE CO LTD柬埔寨$75.0K
2025-07-05未焙制麦芽MEDAI G B ENTERPRISE CO LTD柬埔寨$45.0K
2025-07-05未焙制麦芽MEDAI G B ENTERPRISE CO LTD柬埔寨$30.0K
2025-07-04未焙制麦芽MEDAI G B ENTERPRISE CO LTD越南$75.0K

相关企业 · 同类产品

Red Rose Service Trade Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →