Duc Tri Trading & Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XNK ĐứC TRí
137
进口笔数
3
出口笔数
$2.33M
进口金额
$107.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-03-30
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500649452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2K0UV3G |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | Số 1 Ngõ 10, Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XNK ĐỨC TRÍ |
| 企业英文名称 | DUC TRI TRADING AND SERVICE IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 176 Khu đô thị Vĩnh Yên Center đường Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 83.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940141 | 木制可转换座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440349 | 其他热带原木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $2.32M |
| 越南 | 1 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $107.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $865.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HK High Team Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 80 | $786.2K | 软垫木座椅、非办公金属家具 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $339.0K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $112.3K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| GUANGZHOU EVERSUNNY TRADING CO., LTD. | 中国 | 1 | $62.0K | 3-4.75mm不锈钢冷轧板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Welltrade International | 巴基斯坦 | 6 | $59.2K | 织物基研磨粉、钢铁螺钉螺栓 |
| JTBON (Guangzhou) Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.9K | 甲酸盐、其他纤维素醚 |
| MAN WAH (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $30.5K | 软垫木座椅、非办公金属家具 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.3K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Free Trade Zone Magnificent International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $107.8K | 其他热带原木 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | PVC涂层织物 | HK HIGH TEAM IMPORT & EXPORT CO LIMTED | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | PVC涂层织物 | HK HIGH TEAM IMPORT & EXPORT CO LIMTED | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | HK HIGH TEAM IMPORT & EXPORT CO LIMTED | 中国 | $180 |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | HK HIGH TEAM IMPORT & EXPORT CO LIMTED | 中国 | $80 |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | HK HIGH TEAM IMPORT & EXPORT CO LIMTED | 中国 | $104 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | HK HIGH TEAM IMPORT & EXPORT CO LIMTED | 中国 | $295 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | HK HIGH TEAM IMPORT & EXPORT CO LIMTED | 中国 | $120 |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | HK HIGH TEAM IMPORT & EXPORT CO LIMTED | 中国 | $42 |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | HK HIGH TEAM IMPORT & EXPORT CO LIMTED | 中国 | $78 |
| 2026-04-28 | 金属框架软垫椅 | HK HIGH TEAM IMPORT & EXPORT CO LIMTED | 中国 | $960 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-30 | 其他热带原木 | QINGDAO FREE TRADE ZONE MAGNIFICENT INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $35.5K |
| 2023-03-23 | 其他热带原木 | QINGDAO FREE TRADE ZONE MAGNIFICENT INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $36.6K |
| 2023-02-18 | 其他热带原木 | QINGDAO FREE TRADE ZONE MAGNIFICENT INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $35.7K |