TTN Vietnam Manufacturing & Trading Service Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ TTN VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$18.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110074861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3GXTQA |
| 成立日期 | 2022-07-27 |
| 联系地址 | Số 6/87 đường Tam Trinh, Tổ 12, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TTN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TTN VIETNAM MANUFACTURING AND TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6/87 đường Tam Trinh, Tổ 12, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84395323559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $18.0K |
| 印度 | 1 | $760 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Static Engineering Equipments Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $760 | 手工带锯条、未装配硬质合金工具 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 钢制气罐 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 钢制气罐 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-09 | 晶闸管及可控硅 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-09 | 晶闸管及可控硅 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-09 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-17 | 阀门龙头 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-03-17 | 液体流量计 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $143 |
| 2026-03-17 | 液体流量计 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $757 |
| 2026-03-17 | 液体流量计 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $729 |