Hieu An Ha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIếU AN HA
132
进口笔数
0
出口笔数
$12.28M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-15
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902179084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DC9011 |
| 成立日期 | 2023-11-17 |
| 联系地址 | ngõ 4, đường vương thúc mậu, Phường Hòa Hiếu, Thị xã Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIẾU AN HA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ngõ 4, đường vương thúc mậu, Phường Thái Hòa, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0889389345 |
| 邮箱 | hieuanHA2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 96 | $10.30M |
| 印度尼西亚 | 24 | $1.49M |
| 中国 | 10 | $363.5K |
| 中国台湾 | 1 | $84.7K |
| 日本 | 1 | $40.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Won A Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $3.48M | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| M.H. Fisheries | 印度 | 17 | $2.90M | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Soo Young Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $1.58M | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| UP 102 Trading Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $987.8K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| ALAMSEGAR JAYA | 印度尼西亚 | 8 | $648.0K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | 6 | $564.4K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Ahwon Partners Co., Ltd. | 越南 | 8 | $370.4K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | 9 | $217.3K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Ningbo Sunforth Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $199.2K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Dongshan Yuanlong Foods Co., Ltd. | 中国 | 5 | $164.3K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 冻墨鱼鱿鱼 | ALAMSEGAR JAYA | 印度尼西亚 | $75.3K |
| 2025-01-14 | 其他冷冻鱼 | UP 102 TRADING CO LTD | 韩国 | $99.9K |
| 2025-01-07 | 其他冷冻鱼 | DONGSHAN YUANLONG FOODS CO LTD | 中国 | $46.2K |
| 2025-01-06 | 其他冷冻鱼 | SOO YOUNG CO LTD | 韩国 | $104.7K |
| 2025-01-06 | 其他冷冻鱼 | WON A CO LTD | 韩国 | $45.5K |
| 2025-01-06 | 其他冷冻鱼 | SOO YOUNG CO LTD | 韩国 | $118.7K |
| 2025-01-06 | 其他冷冻鱼 | WON A CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2025-01-06 | 其他冷冻鱼 | WON A CO LTD | 韩国 | $34.1K |
| 2025-01-06 | 其他冷冻鱼 | WON A CO LTD | 韩国 | $64.9K |
| 2025-01-03 | 其他冷冻鱼 | AHWON PARTNERS CO LTD | 韩国 | $31.9K |