DAI PHUC THINH IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 第8章产品粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI ĐạI PHúC THịNH
17
进口笔数
0
出口笔数
$13.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317807868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HSW4RS |
| 成立日期 | 2023-04-26 |
| 联系地址 | 27/40/36 Huỳnh Tịnh Của, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI PHÚC THỊNH |
| 企业英文名称 | DAI PHUC THINH IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/40/36 Huỳnh Tịnh Của, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy, chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84949672927 |
| 邮箱 | daiphucthinh.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110630 | 第8章产品粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $13.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARNI TRADING PTE LTD | 新加坡 | 8 | $6.5K | 第8章产品粉、槟榔果 |
| MARSHAL IMPEX | 印度 | 5 | $4.0K | 药用植物、第8章产品粉 |
| AMBITION ENTERPRISES | 印度 | 4 | $3.2K | 药用植物、第8章产品粉 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-14 | 第8章产品粉 | ARNI TRADING PTE LTD | 印度 | $811 |
| 2023-12-14 | 第8章产品粉 | ARNI TRADING PTE LTD | 印度 | $809 |
| 2023-12-14 | 第8章产品粉 | ARNI TRADING PTE LTD | 印度 | $811 |
| 2023-12-14 | 第8章产品粉 | ARNI TRADING PTE LTD | 印度 | $809 |
| 2023-12-14 | 第8章产品粉 | ARNI TRADING PTE LTD | 印度 | $809 |
| 2023-12-14 | 第8章产品粉 | ARNI TRADING PTE LTD | 印度 | $809 |
| 2023-12-14 | 第8章产品粉 | ARNI TRADING PTE LTD | 印度 | $811 |
| 2023-12-14 | 第8章产品粉 | ARNI TRADING PTE LTD | 印度 | $811 |
| 2023-10-18 | 第8章产品粉 | MARSHAL IMPEX | 印度 | $811 |
| 2023-10-18 | 第8章产品粉 | MARSHAL IMPEX | 印度 | $802 |