Coffee & Tea Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU COFFEE & TEA VIệT NAM
13
进口笔数
1
出口笔数
$188.4K
进口金额
$5.6K
出口金额
2025-09-30
最近进口
2025-12-09
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109720292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK087HX7 |
| 成立日期 | 2021-07-27 |
| 联系地址 | Số 145 đường Võ Chí Công, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU COFFEE & TEA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COFFEE & TEA VIET NAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 145 đường Võ Chí Công, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84779061111 |
| 邮箱 | info@coffeeteavn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 12 | $186.3K |
| 韩国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CBC Royal First S.r.l. | 意大利 | 7 | $151.1K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Fiorenzato M.C. S.r.l. | 意大利 | 3 | $22.8K | 食品加工机械、电动食品处理器 |
| Magister Sistema Caffe S.r.l. | 意大利 | 2 | $12.4K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Food Machine Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Albert Trading LLC | 越南 | 1 | $5.6K | 烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 阀门龙头 | C B C ROYAL FIRST SRL | 意大利 | $204 |
| 2025-09-30 | 谷物加工机械 | C B C ROYAL FIRST SRL | 意大利 | $5.4K |
| 2025-09-30 | 其他硫化橡胶制品 | C B C ROYAL FIRST SRL | 意大利 | $140 |
| 2025-09-30 | 温控处理零件 | C B C ROYAL FIRST SRL | 意大利 | $10 |
| 2025-09-30 | 温控处理零件 | C B C ROYAL FIRST SRL | 意大利 | $8 |
| 2025-09-30 | 热饮食品加热设备 | C B C ROYAL FIRST SRL | 意大利 | $8.3K |
| 2025-09-30 | 温控处理零件 | C B C ROYAL FIRST SRL | 意大利 | $122 |
| 2025-09-30 | 其他硫化橡胶制品 | C B C ROYAL FIRST SRL | 意大利 | $20 |
| 2025-09-30 | 温控处理零件 | C B C ROYAL FIRST SRL | 意大利 | $66 |
| 2025-09-30 | 温控处理零件 | C B C ROYAL FIRST SRL | 意大利 | $68 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 烘焙咖啡 | ALBERT TRADING LLC | 越南 | $259 |
| 2025-12-09 | 烘焙咖啡 | ALBERT TRADING LLC | 越南 | $3.6K |
| 2025-12-09 | 烘焙咖啡 | ALBERT TRADING LLC | 越南 | $1.8K |