GPS Pacific Ocean Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 簇绒化纤地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GPS THáI BìNH DươNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108321834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0YY7XA |
| 成立日期 | 2018-06-13 |
| 联系地址 | Thôn Cổ Điển A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GPS THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | GPS PACIFIC OCEAN LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $9.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Yeon Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.4K | 商业广告材料、不锈钢家用制品 |
| Ecosys Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 簇绒化纤地毯、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 簇绒化纤地毯 | Ecosys Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2024-11-19 | 贱金属帽架 | Dae Yeon Co., Ltd. | 韩国 | $745 |
| 2024-11-19 | 贱金属帽架 | Dae Yeon Co., Ltd. | 韩国 | $947 |
| 2024-11-19 | 贱金属帽架 | Dae Yeon Co., Ltd. | 韩国 | $549 |
| 2024-11-19 | 贱金属帽架 | Dae Yeon Co., Ltd. | 韩国 | $71 |
| 2024-11-19 | 贱金属帽架 | Dae Yeon Co., Ltd. | 韩国 | $70 |
| 2024-11-19 | 贱金属帽架 | Dae Yeon Co., Ltd. | 韩国 | $421 |
| 2024-11-19 | 贱金属帽架 | Dae Yeon Co., Ltd. | 韩国 | $413 |
| 2024-11-19 | 贱金属帽架 | Dae Yeon Co., Ltd. | 韩国 | $58 |
| 2024-11-19 | 贱金属帽架 | Dae Yeon Co., Ltd. | 韩国 | $96 |