L.Q. Joton Joint Stock Company – Hai Duong Branch
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN L.Q JOTON TạI HảI DươNG
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301481931-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KYG9VE |
| 成立日期 | 1999-04-10 |
| 联系地址 | (Gia Tan Commune, Gia Loc District, Hai Duong Province, Viet Nam) Khu ngã ba, Xã Gia Tân, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN L.Q JOTON TẠI HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | L.Q JOTON JSC – HAI DUONG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Phúc Tân, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Chi nhánh phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động Chi nhánh; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", Chi nhánh chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02203716872 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 291440 | 酮醇及酮醛 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.02M |
| 印度 | 1 | $30.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Meicheng Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 27 | $654.7K | 其他饱和聚酯、环氧树脂 |
| Ryanchem Corp. | 中国 | 3 | $155.0K | 二氧化钛颜料 |
| Qingdao Weichem Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $131.3K | 石油树脂、1毫米玻璃微球 |
| Shanghai Biyu New Mstar Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.3K | 1毫米玻璃微球、玻璃粉/粒 |
| PRAKASH CHEMICALS INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $30.0K | 硫酸钠、固体烧碱 |
| RESIN CHEMICALS CO., LTD | 中国 | 1 | $19.4K | 石油树脂、松香酸 |
| Yantai Donghui Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 |
| Shanghai Yueshuang SCM Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17 | 碳酸钙、制成颜料 |
| Dongguan Maoding Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6 | 其他着色制剂、染料颜料 |
| TONGLING HUANGTING MATERIAL TECHNOL | 中国香港 | 1 | $3 | 其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 石油树脂 | RESIN CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-01-05 | 其他三嗪化合物 | YANTAI MEICHENG ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-08-28 | 其他三嗪化合物 | YANTAI MEICHENG ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-08-07 | 石油树脂 | QINGDAO WEICHEM CHEMICAL CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2025-07-07 | 其他饱和聚酯 | YANTAI MEICHENG ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-06-04 | 环氧树脂 | YANTAI MEICHENG ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-06-04 | 其他饱和聚酯 | YANTAI MEICHENG ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-05-06 | 石油树脂 | QINGDAO WEICHEM CHEMICAL CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-04-09 | 油漆颜料 | SHANGHAI YUHENG CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-03-20 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | YANTAI MEICHENG ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |