Tuong Vy Technology Solution Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIảI PHáP CôNG NGHệ TườNG VY
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$17.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315978723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYPH35W2 |
| 成立日期 | 2019-10-29 |
| 联系地址 | 45/14/5 Đường Số 1, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TƯỜNG VY |
| 企业英文名称 | TUONG VY TECHNOLOGY SOLUTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/14/5 Đường Số 1, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | sales@tuongvy.com.vn |
| 官网 | tuongvy.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $17.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomiya Summit Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.2K | 非织造标签、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 硬质PVC管 | Tomiya Summit Garment Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2026-04-15 | 硬质PVC管 | Tomiya Summit Garment Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-04-15 | 硬质PVC管 | Tomiya Summit Garment Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-04-15 | 硬质PVC管 | Tomiya Summit Garment Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2026-04-14 | 非办公金属家具 | Tomiya Summit Garment Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-04-14 | 金属办公家具 | Tomiya Summit Garment Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-04-14 | 非办公金属家具 | Tomiya Summit Garment Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-04-14 | 非办公金属家具 | Tomiya Summit Garment Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-04-14 | 自动数据处理输入输出单元 | Tomiya Summit Garment Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-04-14 | 存储单元 | Tomiya Summit Garment Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |