DHG Law Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 214 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU QUANG ĐạT
214
进口笔数
0
出口笔数
$2.20M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601211975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUD4SJ3 |
| 成立日期 | 2021-01-15 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 13, Thị Trấn Nam Giang, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUANG ĐẠT |
| 企业英文名称 | QUANG DAT IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 13, Xã Nam Trực, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 0374214259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 950691 | 体育器材 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 214 | $2.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 202 | $2.00M | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Weihai Zhongwei Rubber Co., Ltd. | 中国 | 6 | $129.6K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Luistone Tire Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 车轮零件、轻型商用车轮胎 |
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 车轮零件、家具配件 |
| Ningxia Shenzhou Tire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Hubei Yongxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 工业充气轮胎 | WEIHAI ZHONGWEI RUBBER CO. LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-12 | 工业充气轮胎 | WEIHAI ZHONGWEI RUBBER CO. LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-06-12 | 工业充气轮胎 | WEIHAI ZHONGWEI RUBBER CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-06-12 | 工业充气轮胎 | WEIHAI ZHONGWEI RUBBER CO. LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-31 | 其他电气设备 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $63 |
| 2025-05-31 | 其他电气设备 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $360 |
| 2025-05-31 | 其他电气设备 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $550 |
| 2025-05-31 | 其他电气设备 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $550 |
| 2025-05-31 | 其他电气设备 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $840 |
| 2025-05-31 | 其他电气设备 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $550 |