Fafa Retail Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 棉质衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FAFA RETAIL
3
进口笔数
0
出口笔数
$20.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317092296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX97290J |
| 成立日期 | 2021-12-21 |
| 联系地址 | Số 71-75 Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FAFA RETAIL |
| 企业英文名称 | FAFA RETAIL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71-75 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84339439674 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 610220 | 女式棉针织外套 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 621510 | 丝质领饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $11.6K |
| 中国 | 2 | $7.5K |
| 孟加拉国 | 1 | $933 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fenicia S.p.A. | 意大利 | 3 | $20.1K | 棉质衬衫、其他服装配件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 棉针织T恤及背心 | Fenicia S.p.A. | 意大利 | $865 |
| 2024-01-18 | 男棉裤 | FENICIA S.P.A. | 意大利 | $353 |
| 2024-01-18 | 棉质衬衫 | Fenicia S.p.A. | 意大利 | $2.8K |
| 2024-01-18 | 棉质衬衫 | FENICIA S.P.A. | 意大利 | $585 |
| 2024-01-18 | 男棉裤 | FENICIA S.P.A. | 意大利 | $1.6K |
| 2024-01-18 | 棉针织T恤及背心 | Fenicia S.p.A. | 意大利 | $351 |
| 2024-01-18 | 其他纺织衬衫 | Fenicia S.p.A. | 意大利 | $1.1K |
| 2024-01-18 | 女式棉针织外套 | FENICIA S.P.A. | 意大利 | $364 |
| 2024-01-18 | 棉质衬衫 | Fenicia S.p.A. | 意大利 | $1.3K |
| 2024-01-18 | 其他纺织衬衫 | FENICIA S.P.A. | 意大利 | $1.8K |