Thanh Linh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THàNH LINH
8
进口笔数
3
出口笔数
$179.0K
进口金额
$21.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101184219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ22UA2M |
| 成立日期 | 2001-10-26 |
| 联系地址 | Số 26, Ngõ 299, Đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH LINH |
| 企业英文名称 | THANHLINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, Ngõ 299, Đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842436522939 |
| 邮箱 | thanhlinhco@yahoo.com |
| 官网 | thanhlinhvn.com |
| 传真 | 02436522938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $115.8K |
| 中国 | 1 | $63.0K |
| 日本 | 1 | $184 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $21.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RefloMax Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $115.8K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Motive Advance Group Ltd. | 中国 | 1 | $63.0K | 变形合纤长丝纱、变形聚酯单丝纱 |
| Sekisui Jushi (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $184 | 聚丙烯硬管、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Anh Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $21.7K | 非白波特兰水泥、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | RefloMax Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | RefloMax Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | RefloMax Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | RefloMax Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | RefloMax Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | RefloMax Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | RefloMax Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | RefloMax Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | RefloMax Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | RefloMax Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非白波特兰水泥 | CONG TY TNHH PTNN HOANG ANH ATTAPEU | 老挝 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 变形钢筋 | CONG TY TNHH PTNN HOANG ANH ATTAPEU | 老挝 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 热轧钢条<14mm | CONG TY TNHH PTNN HOANG ANH ATTAPEU | 老挝 | $867 |
| 2026-04-20 | 变形钢筋 | CONG TY TNHH PTNN HOANG ANH ATTAPEU | 老挝 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 热轧钢卷 | CONG TY TNHH PTNN HOANG ANH ATTAPEU | 老挝 | $43 |
| 2026-04-20 | 变形钢筋 | CONG TY TNHH PTNN HOANG ANH ATTAPEU | 老挝 | $1.5K |
| 2026-03-13 | 木螺钉 | CONG TY TNHH PTNN HOANG ANH ATTAPEU | 老挝 | $69 |
| 2026-03-13 | 焊接钢丝网 | CONG TY TNHH PTNN HOANG ANH ATTAPEU | 老挝 | $412 |
| 2026-03-13 | 其他焊接机 | CONG TY TNHH PTNN HOANG ANH ATTAPEU | 老挝 | $268 |
| 2026-03-13 | 其他硬塑料管 | CONG TY TNHH PTNN HOANG ANH ATTAPEU | 老挝 | $46 |