ChemaRome Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 工业用芳香物质

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH OIA TECHNOLOGIES

152
进口笔数
6
出口笔数
$693.2K
进口金额
$413.7K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2025-12-24
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $335.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.7K · 4 笔出口 $5.4K · 1 笔2023-11进口 $5.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $270 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.9K · 6 笔出口 $63.6K · 1 笔2024-11进口 $21.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $71.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.3K · 4 笔出口 $335.0K · 1 笔2026-01进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.7K · 4 笔出口 $5.4K · 1 笔2023-11进口 $5.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $270 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.9K · 6 笔出口 $63.6K · 1 笔2024-11进口 $21.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $71.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.3K · 4 笔出口 $335.0K · 1 笔2026-01进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309477609
企查查编码QVNBE4NTWR
成立日期2009-09-23
联系地址Tầng 6, số 36, Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHEMAROME
企业英文名称CHEMAROME COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84838204560
邮箱vietnam@chemarome.com
传真0838204561
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
701090玻璃容器
392330塑料容器
392350塑料封口件
761290铝制容器≤300升
391910自粘塑料卷
330790其他芳香制剂
391990自粘塑料片
392111苯乙烯泡沫塑料板
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
481920非瓦楞折叠盒
681490云母制品
701337其他饮用杯
830629贱金属装饰品
841869其他制冷设备
940561LED灯具及发光标志
970191手绘画

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚133$629.7K
中国2$25.1K
泰国8$23.8K
西班牙9$14.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚4$404.2K
泰国2$7.7K
越南1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
49cfd8a498d87592e77ec33c6ca9f5df44$378.7K
ChemaRome Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚85$186.8K工业用芳香物质、食品香料
OIA TECHNOLOGIES PTE. LTD.新加坡4$64.3K工业用芳香物质、自粘塑料卷
Polyarome中国2$25.1K玻璃容器
Chemarome (Thailand) Co., Ltd.泰国8$23.8K工业用芳香物质、食品香料
Chemicals & Aromas Europe S.L.U.西班牙3$8.5K工业用芳香物质
Chemical Aromas Europe S.L.U.西班牙1$3.1K工业用芳香物质
Chemicals & Aromas Europe S.L.西班牙1$3.0K工业用芳香物质
ChemaRome西班牙3$18工业用芳香物质、香水
Scentiment S.L.西班牙1$2工业用芳香物质

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ChemaRome Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚4$406.0K非瓦楞折叠盒、其他醚醇衍生物
Chemarome (Thailand) Co., Ltd.泰国2$7.7K自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11工业用芳香物质OIA TECHNOLOGIES PTE. LTD.印度尼西亚$184
2026-04-11工业用芳香物质OIA TECHNOLOGIES PTE. LTD.印度尼西亚$1
2026-04-11工业用芳香物质OIA TECHNOLOGIES PTE. LTD.印度尼西亚$1.2K
2026-04-11工业用芳香物质OIA TECHNOLOGIES PTE. LTD.印度尼西亚$424
2026-04-11工业用芳香物质OIA TECHNOLOGIES PTE. LTD.印度尼西亚$205
2026-04-11工业用芳香物质OIA TECHNOLOGIES PTE. LTD.印度尼西亚$137
2026-04-11工业用芳香物质OIA TECHNOLOGIES PTE. LTD.印度尼西亚$749
2026-04-11工业用芳香物质OIA TECHNOLOGIES PTE. LTD.印度尼西亚$516
2026-04-11工业用芳香物质OIA TECHNOLOGIES PTE. LTD.印度尼西亚$5.3K
2026-04-11工业用芳香物质OIA TECHNOLOGIES PTE. LTD.印度尼西亚$1.5K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24非瓦楞折叠盒PT CHEMAROME INDONESIA印度尼西亚$19.0K
2025-12-24非瓦楞折叠盒PT CHEMAROME INDONESIA印度尼西亚$80.0K
2025-12-24云母制品PT CHEMAROME INDONESIA印度尼西亚$8.0K
2025-12-24非瓦楞折叠盒PT CHEMAROME INDONESIA印度尼西亚$80.0K
2025-12-24非瓦楞折叠盒PT CHEMAROME INDONESIA印度尼西亚$12.0K
2025-12-24非瓦楞折叠盒PT CHEMAROME INDONESIA印度尼西亚$18.0K
2025-12-24非瓦楞折叠盒PT CHEMAROME INDONESIA印度尼西亚$40.0K
2025-12-24非瓦楞折叠盒PT CHEMAROME INDONESIA印度尼西亚$18.0K
2025-12-24非瓦楞折叠盒PT CHEMAROME INDONESIA印度尼西亚$60.0K
2024-10-11非瓦楞折叠盒PT CHEMAROME INDONESIA印度尼西亚$2.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

ChemaRome Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →