ChemaRome Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OIA TECHNOLOGIES
- 邮箱51
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
152
进口笔数
6
出口笔数
$693.2K
进口金额
$413.7K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2025-12-24
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309477609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBE4NTWR |
| 成立日期 | 2009-09-23 |
| 联系地址 | Tầng 6, số 36, Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHEMAROME |
| 企业英文名称 | CHEMAROME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84838204560 |
| 邮箱 | vietnam@chemarome.com |
| 传真 | 0838204561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 681490 | 云母制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 970191 | 手绘画 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 133 | $629.7K |
| 中国 | 2 | $25.1K |
| 泰国 | 8 | $23.8K |
| 西班牙 | 9 | $14.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $404.2K |
| 泰国 | 2 | $7.7K |
| 越南 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 49cfd8a498d87592e77ec33c6ca9f5df | 44 | $378.7K | ||
| ChemaRome Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 85 | $186.8K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| OIA TECHNOLOGIES PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $64.3K | 工业用芳香物质、自粘塑料卷 |
| Polyarome | 中国 | 2 | $25.1K | 玻璃容器 |
| Chemarome (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $23.8K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Chemicals & Aromas Europe S.L.U. | 西班牙 | 3 | $8.5K | 工业用芳香物质 |
| Chemical Aromas Europe S.L.U. | 西班牙 | 1 | $3.1K | 工业用芳香物质 |
| Chemicals & Aromas Europe S.L. | 西班牙 | 1 | $3.0K | 工业用芳香物质 |
| ChemaRome | 西班牙 | 3 | $18 | 工业用芳香物质、香水 |
| Scentiment S.L. | 西班牙 | 1 | $2 | 工业用芳香物质 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ChemaRome Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $406.0K | 非瓦楞折叠盒、其他醚醇衍生物 |
| Chemarome (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $7.7K | 自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 工业用芳香物质 | OIA TECHNOLOGIES PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $184 |
| 2026-04-11 | 工业用芳香物质 | OIA TECHNOLOGIES PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $1 |
| 2026-04-11 | 工业用芳香物质 | OIA TECHNOLOGIES PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-04-11 | 工业用芳香物质 | OIA TECHNOLOGIES PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $424 |
| 2026-04-11 | 工业用芳香物质 | OIA TECHNOLOGIES PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $205 |
| 2026-04-11 | 工业用芳香物质 | OIA TECHNOLOGIES PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $137 |
| 2026-04-11 | 工业用芳香物质 | OIA TECHNOLOGIES PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $749 |
| 2026-04-11 | 工业用芳香物质 | OIA TECHNOLOGIES PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $516 |
| 2026-04-11 | 工业用芳香物质 | OIA TECHNOLOGIES PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $5.3K |
| 2026-04-11 | 工业用芳香物质 | OIA TECHNOLOGIES PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $1.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 非瓦楞折叠盒 | PT CHEMAROME INDONESIA | 印度尼西亚 | $19.0K |
| 2025-12-24 | 非瓦楞折叠盒 | PT CHEMAROME INDONESIA | 印度尼西亚 | $80.0K |
| 2025-12-24 | 云母制品 | PT CHEMAROME INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.0K |
| 2025-12-24 | 非瓦楞折叠盒 | PT CHEMAROME INDONESIA | 印度尼西亚 | $80.0K |
| 2025-12-24 | 非瓦楞折叠盒 | PT CHEMAROME INDONESIA | 印度尼西亚 | $12.0K |
| 2025-12-24 | 非瓦楞折叠盒 | PT CHEMAROME INDONESIA | 印度尼西亚 | $18.0K |
| 2025-12-24 | 非瓦楞折叠盒 | PT CHEMAROME INDONESIA | 印度尼西亚 | $40.0K |
| 2025-12-24 | 非瓦楞折叠盒 | PT CHEMAROME INDONESIA | 印度尼西亚 | $18.0K |
| 2025-12-24 | 非瓦楞折叠盒 | PT CHEMAROME INDONESIA | 印度尼西亚 | $60.0K |
| 2024-10-11 | 非瓦楞折叠盒 | PT CHEMAROME INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.9K |