Vinh Tien Production Trading Design Building Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thiết Kế Xây Dựng Vĩnh Tiến
12
进口笔数
2
出口笔数
$272.0K
进口金额
$17.9K
出口金额
2025-09-11
最近进口
2023-06-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702352826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN093DE8M |
| 成立日期 | 2015-04-09 |
| 联系地址 | Số 15/35, Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIẾT KẾ XÂY DỰNG VĨNH TIẾN |
| 企业英文名称 | VINH TIEN PRODUCTION TRADING DESIGN BUILDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15/35, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84979060825 |
| 邮箱 | sangovinhtien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 7 | $169.5K |
| 美国 | 4 | $81.3K |
| 中国 | 1 | $21.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $16.1K |
| 新加坡 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Central National Asia Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $169.5K | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| Anderson-Tully Lumber Co. | 美国 | 3 | $52.8K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Anderson-Tully Lumber Co. | 美国 | 1 | $28.4K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Weifang Suntop Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coach Services Inc. | 美国 | 1 | $16.1K | 皮革随身盒、其他皮革鞋 |
| OLL Home Furnishing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 其他木制细木工品、切割大理石 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 薄硬木胶合板 | WEIFANG SUNTOP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2024-09-30 | 薄硬木胶合板 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 俄罗斯 | $41.7K |
| 2024-08-26 | 薄硬木胶合板 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 俄罗斯 | $20.9K |
| 2024-07-08 | 6毫米以上橡木 | ANDERSON TULLY LUMBER CO | 美国 | $11.4K |
| 2024-06-14 | 6毫米以上橡木 | ANDERSON TULLY LUMBER CO | 美国 | $11.3K |
| 2023-10-17 | 薄硬木胶合板 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 俄罗斯 | $20.9K |
| 2023-09-27 | 薄硬木胶合板 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 俄罗斯 | $20.9K |
| 2023-09-21 | 6mm以上木材 | ANDERSON TULLY LUMBER CO | 美国 | $30.2K |
| 2023-07-20 | 薄硬木胶合板 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 俄罗斯 | $21.5K |
| 2023-06-22 | 薄硬木胶合板 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 俄罗斯 | $22.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-28 | 其他木制细木工品 | OLL HOME FURNISHING PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2023-02-01 | 其他木制细木工品 | Coach Services Inc. | 美国 | $16.1K |