3 Regions Auto Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 3 MIềN SàI GòN
31
进口笔数
0
出口笔数
$201.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317710859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3Y5DF2 |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | 120/5 Trần Bình Trọng, Phường 02, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 3 MIỀN SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | 3 MIEN AUTO PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120/5 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84333736996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 8 | $78.1K |
| 中国 | 20 | $50.3K |
| 日本 | 10 | $36.1K |
| 泰国 | 8 | $33.6K |
| 斯洛伐克 | 1 | $809 |
| 马来西亚 | 2 | $786 |
| 美国 | 3 | $471 |
| 韩国 | 5 | $450 |
| 德国 | 2 | $217 |
| 捷克 | 1 | $215 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | 8 | $78.1K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Allegiance Automotive Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $50.2K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Danyang Shengma Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 10 | $38.4K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| TIT International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.2K | 车用照明信号装置、车辆照明信号零件 |
| Jiangsu Yarujie Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 转向系统零件 | Allegiance Automotive Supplies Pte. Ltd. | 日本 | $304 |
| 2026-05-22 | 其他硫化橡胶制品 | Allegiance Automotive Supplies Pte. Ltd. | 日本 | $21 |
| 2026-05-22 | 其他硫化橡胶制品 | Allegiance Automotive Supplies Pte. Ltd. | 日本 | $76 |
| 2026-05-22 | 其他硫化橡胶制品 | Allegiance Automotive Supplies Pte. Ltd. | 日本 | $39 |
| 2026-05-22 | 车身零件 | Allegiance Automotive Supplies Pte. Ltd. | 日本 | $56 |
| 2026-05-22 | 车身零件 | Allegiance Automotive Supplies Pte. Ltd. | 日本 | $182 |
| 2026-05-22 | 车身零件 | Allegiance Automotive Supplies Pte. Ltd. | 日本 | $29 |
| 2026-05-22 | 车身零件 | Allegiance Automotive Supplies Pte. Ltd. | 日本 | $61 |
| 2026-05-22 | 转向系统零件 | Allegiance Automotive Supplies Pte. Ltd. | 马来西亚 | $463 |
| 2026-05-22 | 火花点火发动机零件 | Allegiance Automotive Supplies Pte. Ltd. | 泰国 | $743 |