Duc Giang Art Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐứC GIANG ART
1
进口笔数
22
出口笔数
$18
进口金额
$33.6K
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-05
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901122740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JEWVKR |
| 成立日期 | 2022-06-16 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Khê, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC GIANG ART |
| 企业英文名称 | DUC GIANG ART TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0377908877 |
| 邮箱 | ducgiang95.hy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 441881 | 工程木材 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $33.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18 | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $28.3K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Wistron Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $5.4K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 塑料涂层壁纸 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $18 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 塑料涂层壁纸 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-05 | 工程木材 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-05 | 其他塑料制品 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $355 |
| 2026-06-05 | 其他塑料制品 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-06-05 | 自粘塑料片 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $483 |
| 2026-06-03 | 其他塑料制品 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-06-03 | 塑料涂层壁纸 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-03 | 自粘塑料片 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $483 |
| 2026-06-03 | 工程木材 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-03 | 其他塑料制品 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $355 |