Sam Bac One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 木材钻孔机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sâm Bắc
233
进口笔数
1
出口笔数
$19.43M
进口金额
$31.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-08-08
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702330477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRT4VYK |
| 成立日期 | 2015-01-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 982, Tờ bản đồ 07, Khu Phố Tân Hóa, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SÂM BẮC |
| 企业英文名称 | SAM BAC ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 982, Tờ bản đồ 07, Khu Phố Tân Hóa, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84797789889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846520 | 硬质材料加工中心 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846592 | 木工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846593 | 木材研磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 226 | $19.17M |
| 中国台湾 | 7 | $263.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $31.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Da Hua Da Industrial Co., Ltd. | 中国 | 126 | $10.64M | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| SemboR Industrial Co., Ltd. | 越南 | 96 | $8.20M | 木材钻孔机、其他木工机床 |
| Xiamen Jingyan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $174.6K | 制鞋机械、工业清洁制剂 |
| E CHAIN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $146.7K | 其他木工机床、其他塑料制品 |
| HK HUIFA TRADING DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 1 | $117.1K | 自动控制仪器、其他墨水 |
| JOWAY MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $96.9K | 木材锯床、其他木工机床 |
| Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.1K | 其他塑料制品、其他木工机床 |
| GOODTEK MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $13.1K | 木工机床、8465机器零件 |
| XIANG JING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $6.4K | 其他升降机械、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Covered Bridge Cabinetry Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 9mm以上MDF板、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 硬质材料加工中心 | SEMBOR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-22 | 木材钻孔机 | SEMBOR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 非金属滚压机 | SEMBOR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | SEMBOR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-22 | 硬质材料加工中心 | SEMBOR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-22 | 木工机床 | SEMBOR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-22 | 木材钻孔机 | SEMBOR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 非金属滚压机 | SEMBOR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-22 | 硬质材料加工中心 | SEMBOR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-22 | 木材锯床 | SEMBOR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $40.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 木工机床 | COVERED BRIDGE CABINETRY MFG CO LTD | 柬埔寨 | $19.5K |
| 2024-08-08 | 木材锯床 | COVERED BRIDGE CABINETRY MFG CO LTD | 柬埔寨 | $11.5K |