UC A LIEN KET Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ úc á Liên Kết

39
进口笔数
0
出口笔数
$539.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $630 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $170.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $630 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $170.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312226186
企查查编码QVN455FU86
成立日期2013-04-08
联系地址4E Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ÚC Á LIÊN KẾT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842822422203
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391810PVC地板/墙覆盖物
391690塑料棒材及型材
570329尼龙簇绒地毯
570339簇绒化纤地毯
570390簇绒地毯
482390其他纸制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国6$242.8K
中国10$122.9K
日本15$117.1K
泰国8$56.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
8b1926f140cb31836af66ed08f0afd466$242.8K
Baoding Juheng Plastic Manufacturing Co., Ltd.中国10$122.9KPVC地板/墙覆盖物、塑料棒材及型材
Japan Carpet Co., Ltd.日本13$117.0K尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯
Westwools International Co., Ltd.泰国8$56.4K簇绒化纤地毯、簇绒地毯
Japan Carpet日本2$164尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21塑料棒材及型材BAODING JUHENG PLASTIC MANUFACTURINGCO LTD中国$150
2026-04-21PVC地板/墙覆盖物BAODING JUHENG PLASTIC MANUFACTURINGCO LTD中国$20.1K
2026-04-21塑料棒材及型材BAODING JUHENG PLASTIC MANUFACTURINGCO LTD中国$150
2026-04-21PVC地板/墙覆盖物BAODING JUHENG PLASTIC MANUFACTURINGCO LTD中国$251
2026-04-21PVC地板/墙覆盖物BAODING JUHENG PLASTIC MANUFACTURINGCO LTD中国$251
2026-04-21PVC地板/墙覆盖物BAODING JUHENG PLASTIC MANUFACTURINGCO LTD中国$20.1K
2026-04-11塑料棒材及型材POLYFLOR (M) SDN BHD英国$92
2026-04-11PVC地板/墙覆盖物POLYFLOR (M) SDN BHD英国$3.6K
2026-04-11PVC地板/墙覆盖物POLYFLOR (M) SDN BHD英国$8.9K
2026-04-11塑料棒材及型材POLYFLOR (M) SDN BHD英国$115

相关企业 · 同类产品

UC A LIEN KET Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →