HP Technology Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5,562 笔 · 主营 8471机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HP VIệT NAM

5,562
进口笔数
1,604
出口笔数
$342.74M
进口金额
$3.23M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
83
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.93M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.45M · 34 笔出口 $36.3K · 24 笔2023-10进口 $5.38M · 75 笔出口 $77.0K · 41 笔2023-11进口 $4.73M · 136 笔出口 $16.0K · 23 笔2023-12进口 $12.45M · 147 笔出口 $38.2K · 40 笔2024-01进口 $6.29M · 149 笔出口 $6.1K · 22 笔2024-02进口 $890.6K · 107 笔出口 $37.2K · 30 笔2024-03进口 $4.46M · 218 笔出口 $146.8K · 41 笔2024-04进口 $10.88M · 157 笔出口 $10.0K · 20 笔2024-05进口 $5.24M · 138 笔出口 $81.2K · 45 笔2024-06进口 $6.95M · 123 笔出口 $44.1K · 40 笔2024-07进口 $13.14M · 154 笔出口 $201.4K · 88 笔2024-08进口 $3.01M · 135 笔出口 $235.5K · 83 笔2024-09进口 $17.31M · 163 笔出口 $113.4K · 39 笔2024-10进口 $8.82M · 139 笔出口 $114.2K · 46 笔2024-11进口 $3.52M · 117 笔出口 $80.2K · 30 笔2024-12进口 $7.92M · 126 笔出口 $98.0K · 51 笔2025-01进口 $7.92M · 95 笔出口 $72.6K · 20 笔2025-02进口 $1.31M · 86 笔出口 $73.3K · 25 笔2025-03进口 $3.04M · 136 笔出口 $174.2K · 40 笔2025-04进口 $15.90M · 146 笔出口 $85.1K · 37 笔2025-05进口 $6.57M · 154 笔出口 $116.7K · 39 笔2025-06进口 $12.63M · 175 笔出口 $124.3K · 48 笔2025-07进口 $7.61M · 188 笔出口 $97.7K · 55 笔2025-08进口 $10.52M · 146 笔出口 $59.6K · 37 笔2025-09进口 $14.71M · 177 笔出口 $98.1K · 33 笔2025-10进口 $2.84M · 163 笔出口 $140.3K · 41 笔2025-11进口 $2.18M · 131 笔出口 $78.9K · 26 笔2025-12进口 $10.86M · 164 笔出口 $85.9K · 33 笔2026-01进口 $2.85M · 105 笔出口 $52.2K · 21 笔2026-02进口 $195.0K · 47 笔出口 $60.7K · 24 笔2026-03进口 $12.68M · 164 笔出口 $100.0K · 38 笔2026-04进口 $32.93M · 188 笔出口 $54.8K · 20 笔2026-05进口 $6.52M · 111 笔出口 $34.5K · 10 笔2026-06进口 $15.47M · 175 笔出口 $98.4K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.45M · 34 笔出口 $36.3K · 24 笔2023-10进口 $5.38M · 75 笔出口 $77.0K · 41 笔2023-11进口 $4.73M · 136 笔出口 $16.0K · 23 笔2023-12进口 $12.45M · 147 笔出口 $38.2K · 40 笔2024-01进口 $6.29M · 149 笔出口 $6.1K · 22 笔2024-02进口 $890.6K · 107 笔出口 $37.2K · 30 笔2024-03进口 $4.46M · 218 笔出口 $146.8K · 41 笔2024-04进口 $10.88M · 157 笔出口 $10.0K · 20 笔2024-05进口 $5.24M · 138 笔出口 $81.2K · 45 笔2024-06进口 $6.95M · 123 笔出口 $44.1K · 40 笔2024-07进口 $13.14M · 154 笔出口 $201.4K · 88 笔2024-08进口 $3.01M · 135 笔出口 $235.5K · 83 笔2024-09进口 $17.31M · 163 笔出口 $113.4K · 39 笔2024-10进口 $8.82M · 139 笔出口 $114.2K · 46 笔2024-11进口 $3.52M · 117 笔出口 $80.2K · 30 笔2024-12进口 $7.92M · 126 笔出口 $98.0K · 51 笔2025-01进口 $7.92M · 95 笔出口 $72.6K · 20 笔2025-02进口 $1.31M · 86 笔出口 $73.3K · 25 笔2025-03进口 $3.04M · 136 笔出口 $174.2K · 40 笔2025-04进口 $15.90M · 146 笔出口 $85.1K · 37 笔2025-05进口 $6.57M · 154 笔出口 $116.7K · 39 笔2025-06进口 $12.63M · 175 笔出口 $124.3K · 48 笔2025-07进口 $7.61M · 188 笔出口 $97.7K · 55 笔2025-08进口 $10.52M · 146 笔出口 $59.6K · 37 笔2025-09进口 $14.71M · 177 笔出口 $98.1K · 33 笔2025-10进口 $2.84M · 163 笔出口 $140.3K · 41 笔2025-11进口 $2.18M · 131 笔出口 $78.9K · 26 笔2025-12进口 $10.86M · 164 笔出口 $85.9K · 33 笔2026-01进口 $2.85M · 105 笔出口 $52.2K · 21 笔2026-02进口 $195.0K · 47 笔出口 $60.7K · 24 笔2026-03进口 $12.68M · 164 笔出口 $100.0K · 38 笔2026-04进口 $32.93M · 188 笔出口 $54.8K · 20 笔2026-05进口 $6.52M · 111 笔出口 $34.5K · 10 笔2026-06进口 $15.47M · 175 笔出口 $98.4K · 23 笔

工商档案

企业注册号0300539709
企查查编码QVN9GTGHPC
成立日期2008-12-16
联系地址Số 29, Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HP VIỆT NAM
企业英文名称HP TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29, Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84862875810
邮箱cskh@hp.com
传真+848838234158
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473308471机器零件
844399其他印刷机零件
847160自动数据处理输入输出单元
852990通信设备零件
84713010公斤以下便携电脑
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
847170存储单元
841459其他风扇
847141含CPU和I/O的ADP设备

出口

HS 编码产品
8473308471机器零件
852990通信设备零件
844399其他印刷机零件
847170存储单元
847160自动数据处理输入输出单元
854231处理器及控制器
847190数据处理机
850440静止变流器
901380其他光学仪器
84713010公斤以下便携电脑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4,795$340.14M
越南520$1.07M
泰国212$617.7K
中国台湾199$250.4K
马来西亚387$169.9K
菲律宾247$126.8K
美国67$102.3K
日本147$70.7K
新加坡176$57.4K
韩国169$40.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1,486$3.08M
中国台湾68$112.4K
日本4$11.6K
中国17$10.5K
中国香港3$9.8K
菲律宾2$1.8K
斯里兰卡14$1.7K
印度1$1.0K
美国4$703
尼泊尔1$660

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡4,451$316.88M10公斤以下便携电脑、其他印刷机零件
HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd.中国140$20.72M10公斤以下便携电脑、多功能打印复印机
HP INTERNATIONAL SARL新加坡401$4.47M8471机器零件、通信设备零件
CSA GROUP中国台湾70$154.0K10公斤以下便携电脑、静止变流器
Invevtec中国台湾34$73.9K10公斤以下便携电脑、静止变流器
UL Taiwan Co. Ltd.中国台湾33$51.8K10公斤以下便携电脑、静止变流器
TUV RHEINLAND TAIWAN LTD中国台湾15$42.7K10公斤以下便携电脑、非CRT电脑显示器
HP International SARL新加坡19$10.5K其他印刷机零件、纺织传送带
Supply Source International Co., Ltd.中国209$7.8K瓦楞纸箱、其他自动数据处理部件
TPV Electronics (Fujian) Co., Ltd.中国21$6.7K非CRT电脑显示器、通信设备零件

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1,494$3.08M其他印刷机零件、8471机器零件
TUV RHEINLAND TAIWAN LTD中国台湾28$51.2K10公斤以下便携电脑、自动数据处理机处理部件
Compal Electronics, Inc.韩国15$21.4K10公斤以下便携电脑、智能手机
HP Japan Inc.日本4$11.6K8471机器零件、固态存储设备
CSA GROUP中国台湾4$10.0K10公斤以下便携电脑
TONY CHEN中国台湾6$7.3K10公斤以下便携电脑、女式纺织长裤
WISTRON CORP ORATION中国台湾3$6.3K处理器及控制器、固态存储设备
Inventec (Chongqing) Corporation中国3$2.4K8471机器零件、其他塑料制品
Compal Information (Kunshan) Co., Ltd.中国3$2.3K其他塑料制品、8471机器零件
DHL Global Forwarding Lanka Pvt. Ltd.印度9$8938471机器零件、通信设备

近期贸易明细

进口(共 5,562)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30含CPU和I/O的ADP设备HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd.中国$131.8K
2026-06-30含CPU和I/O的ADP设备HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd.中国$61.9K
2026-06-30锂离子电池HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd.中国$59
2026-06-30锂离子电池HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd.中国$61
2026-06-30通信设备零件HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd.越南$118
2026-06-30锂离子电池HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd.中国$131
2026-06-3010公斤以下便携电脑HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd.中国$1.6K
2026-06-30锂离子电池HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd.中国$184
2026-06-30锂离子电池HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd.中国$102
2026-06-308471机器零件HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd.中国$306

出口(共 1,604)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24通信设备零件HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$154
2026-06-24其他印刷机零件HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$8
2026-06-24通信设备零件HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$79
2026-06-24自动数据处理输入输出单元HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$21
2026-06-24带接头绝缘电线HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$58
2026-06-24通信设备零件HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$88
2026-06-228471机器零件HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$351
2026-06-228471机器零件HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$60
2026-06-228471机器零件HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$87
2026-06-22通信设备零件HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$56

相关企业 · 同类产品

HP Technology Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →