NHAT DUC MINH COSMETIC CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COSMETIC NHậT ĐứC MINH
1
进口笔数
0
出口笔数
$25.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001222952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90WRYHG |
| 成立日期 | 2021-03-30 |
| 联系地址 | Số nhà 178 đường Bùi Sỹ Tiêm, tổ 3, Thị Trấn Đông Hưng, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COSMETIC NHẬT ĐỨC MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 178 đường Bùi Sỹ Tiêm, tổ 3, Xã Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84985406270 |
| 邮箱 | myphamtrangxuyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $25.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pointpack (Zhangjiagang) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他护发品 | POINTPACK (ZHANGJIAGANG) IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-08 | 洗发剂 | POINTPACK (ZHANGJIAGANG) IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-08 | 洗发剂 | POINTPACK (ZHANGJIAGANG) IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-08 | 其他护发品 | POINTPACK (ZHANGJIAGANG) IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-08 | 其他护发品 | POINTPACK (ZHANGJIAGANG) IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 其他护发品 | POINTPACK (ZHANGJIAGANG) IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 洗发剂 | POINTPACK (ZHANGJIAGANG) IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-08 | 洗发剂 | POINTPACK (ZHANGJIAGANG) IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 40厘米以下纸袋 | POINTPACK (ZHANGJIAGANG) IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $0 |
| 2026-04-07 | 40厘米以下纸袋 | POINTPACK (ZHANGJIAGANG) IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $0 |