Kachi Mizu Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 滑轮飞轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kachi Mizu Việt Nam
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$31.2K
出口金额
—
最近进口
2023-06-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106333337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DHD3B1 |
| 成立日期 | 2013-10-11 |
| 联系地址 | Số 42, ngõ 162 đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KACHI MIZU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KACHI MIZU VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42, ngõ 162 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84976312468 |
| 邮箱 | dinhthangubqn@gmail.com |
| 官网 | kchimizu.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $31.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Conhira Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.6K | 其他钢铁制品、8425机械零件 |
| Yamada Corp. Corporation (Sagamihara Factory) | 日本 | 2 | $600 | 其他钢铁制品、泵零件 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 滑轮飞轮 | CONHIRA CO.,LTD | 日本 | $10.2K |
| 2023-06-02 | 其他钢铁制品 | YAMADA CORP ORATION (SAGAMIHARA FACTORY) | 日本 | $100 |
| 2023-06-02 | 其他钢铁制品 | YAMADA CORP ORATION (SAGAMIHARA FACTORY) | 日本 | $150 |
| 2023-06-02 | 其他钢铁制品 | YAMADA CORP ORATION (SAGAMIHARA FACTORY) | 日本 | $100 |
| 2023-05-13 | 泵零件 | YAMADA CORP ORATION (SAGAMIHARA FACTORY) | 日本 | $150 |
| 2023-05-13 | 泵零件 | YAMADA CORP ORATION (SAGAMIHARA FACTORY) | 日本 | $100 |
| 2023-04-25 | 滑轮飞轮 | CONHIRA CO.,LTD | 日本 | $10.5K |
| 2023-03-15 | 滑轮飞轮 | CONHIRA CO.,LTD | 日本 | $9.9K |