MIZA GROUP JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 纸制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MIZA
5
进口笔数
0
出口笔数
$101.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109765102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8H38R2 |
| 成立日期 | 2021-10-05 |
| 联系地址 | Cụm Công Nghiệp vừa và nhỏ Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MIZA |
| 企业英文名称 | MIZA GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 33, Tháp A, Tòa nhà văn phòng Intracom Riverside, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84968811888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $101.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Guoxin Katt Pulp & Paper Co., Ltd. | 中国 | 5 | $101.8K | 纸制餐具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 纸制餐具 | SUZHOU GUOXIN KATT PULP & PAPER CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-14 | 纸制餐具 | SUZHOU GUOXIN KATT PULP & PAPER CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-02 | 纸制餐具 | SUZHOU GUOXIN KATT PULP & PAPER CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-02 | 纸制餐具 | SUZHOU GUOXIN KATT PULP & PAPER CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-03-21 | 纸制餐具 | SUZHOU GUOXIN KATT PULP & PAPER CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-03-13 | 纸制餐具 | SUZHOU GUOXIN KATT PULP & PAPER CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-03-10 | 纸制餐具 | SUZHOU GUOXIN KATT PULP & PAPER CO LTD | 中国 | $17.2K |