Viet Can Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,233 笔 · 主营 眼科仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI & DịCH Vụ VIệT CAN

1,233
进口笔数
88
出口笔数
$48.90M
进口金额
$2.39M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-23
最近出口
62
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.72M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.3K · 11 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-10进口 $1.39M · 33 笔出口 $7.2K · 3 笔2023-11进口 $714.8K · 31 笔出口 $24.3K · 4 笔2023-12进口 $503.2K · 24 笔出口 $105.8K · 6 笔2024-01进口 $1.28M · 29 笔出口 $76.4K · 4 笔2024-02进口 $348.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.75M · 27 笔出口 $378.9K · 3 笔2024-04进口 $1.05M · 29 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-05进口 $1.10M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $506.2K · 18 笔出口 $55.0K · 3 笔2024-07进口 $1.13M · 30 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-08进口 $1.46M · 30 笔出口 $136.5K · 3 笔2024-09进口 $408.7K · 23 笔出口 $124.6K · 5 笔2024-10进口 $519.0K · 31 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-11进口 $1.07M · 37 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-12进口 $1.37M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $502.6K · 17 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-02进口 $197.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $734.7K · 27 笔出口 $193.8K · 4 笔2025-04进口 $1.26M · 31 笔出口 $54.1K · 3 笔2025-05进口 $1.20M · 30 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-06进口 $1.20M · 39 笔出口 $340 · 1 笔2025-07进口 $981.2K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $861.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.26M · 43 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-10进口 $1.81M · 40 笔出口 $120.0K · 2 笔2025-11进口 $529.2K · 37 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-12进口 $1.70M · 45 笔出口 $11.7K · 2 笔2026-01进口 $1.53M · 26 笔出口 $40.5K · 3 笔2026-02进口 $712.1K · 15 笔出口 $18.8K · 1 笔2026-03进口 $1.95M · 41 笔出口 $125.4K · 2 笔2026-04进口 $2.50M · 25 笔出口 $8.2K · 3 笔2026-05进口 $3.72M · 45 笔出口 $51.1K · 2 笔2026-06进口 $689.0K · 35 笔出口 $90.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.3K · 11 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-10进口 $1.39M · 33 笔出口 $7.2K · 3 笔2023-11进口 $714.8K · 31 笔出口 $24.3K · 4 笔2023-12进口 $503.2K · 24 笔出口 $105.8K · 6 笔2024-01进口 $1.28M · 29 笔出口 $76.4K · 4 笔2024-02进口 $348.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.75M · 27 笔出口 $378.9K · 3 笔2024-04进口 $1.05M · 29 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-05进口 $1.10M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $506.2K · 18 笔出口 $55.0K · 3 笔2024-07进口 $1.13M · 30 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-08进口 $1.46M · 30 笔出口 $136.5K · 3 笔2024-09进口 $408.7K · 23 笔出口 $124.6K · 5 笔2024-10进口 $519.0K · 31 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-11进口 $1.07M · 37 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-12进口 $1.37M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $502.6K · 17 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-02进口 $197.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $734.7K · 27 笔出口 $193.8K · 4 笔2025-04进口 $1.26M · 31 笔出口 $54.1K · 3 笔2025-05进口 $1.20M · 30 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-06进口 $1.20M · 39 笔出口 $340 · 1 笔2025-07进口 $981.2K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $861.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.26M · 43 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-10进口 $1.81M · 40 笔出口 $120.0K · 2 笔2025-11进口 $529.2K · 37 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-12进口 $1.70M · 45 笔出口 $11.7K · 2 笔2026-01进口 $1.53M · 26 笔出口 $40.5K · 3 笔2026-02进口 $712.1K · 15 笔出口 $18.8K · 1 笔2026-03进口 $1.95M · 41 笔出口 $125.4K · 2 笔2026-04进口 $2.50M · 25 笔出口 $8.2K · 3 笔2026-05进口 $3.72M · 45 笔出口 $51.1K · 2 笔2026-06进口 $689.0K · 35 笔出口 $90.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0302438819
企查查编码QVNCMFA5N7
成立日期2001-10-24
联系地址Phòng 4A - Tòa nhà JVPE Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ VIỆT CAN
企业英文名称VIET CAN SERVICE & TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 4A - Tòa nhà JVPE Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842862908200
邮箱info@vietcan.com
传真+842862908230
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901850眼科仪器
903300第90章仪器零件
854390电气设备零件
853710电力控制板
854370其他电气设备
392690其他塑料制品
900290其他光学元件
854442带接头绝缘电线
901320非二极管激光器
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
854390电气设备零件
903300第90章仪器零件
901850眼科仪器
853710电力控制板
854370其他电气设备
901890其他医疗器具
902190残疾辅助器具
850440静止变流器
901320非二极管激光器
340700牙科造型制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士91$14.16M
德国200$12.47M
斯洛文尼亚245$6.87M
以色列138$5.36M
日本239$4.50M
意大利63$1.74M
美国98$1.24M
韩国78$584.5K
法国40$548.0K
保加利亚20$344.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士7$861.0K
柬埔寨6$534.5K
斯洛文尼亚40$460.6K
日本5$132.7K
以色列7$102.8K
美国7$100.9K
德国5$85.2K
意大利1$46.4K
泰国1$37.7K
老挝2$11.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ziemer Ophthalmic Systems AG瑞士105$14.25M眼科仪器、第90章仪器零件
Schwind Eye Tech Solutions GmbH德国139$12.57M眼科仪器、第90章仪器零件
Fotona d.o.o.斯洛文尼亚248$6.89M其他医疗器具、眼科仪器
Nidek Co., Ltd.日本213$4.66M眼科仪器、第90章仪器零件
Hanita Lenses Ltd.以色列32$2.70M人造身体部件、残疾辅助器具
Sofwave Medical Ltd.以色列70$1.84M电气设备零件、其他医疗器具
Apyx Medical Corp.美国33$688.6K其他医疗器具、第90章仪器零件
ASTERASYS CO LTD50$541.3K其他医疗器具、第90章仪器零件
Bredent GmbH & Co. KG德国44$285.5K牙科粘固剂、其他牙科器械
Rumex International Corp.美国31$264.9K其他医疗器具、眼科仪器

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ziemer Ophthalmic Systems AG瑞士7$861.0K第90章仪器零件、眼科仪器
Fotona d.o.o.斯洛文尼亚40$460.6K电气设备零件、未装配光学元件
ERA Science Co., Ltd.柬埔寨4$388.0K其他电气设备、非二极管激光器
Nidek Co., Ltd.日本5$132.7K眼科仪器、其他光学元件
Rohto Aohal Clinic (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$129.8K其他医疗器具、其他电气设备
Apyx Medical Corp.美国7$100.9K其他耐火陶瓷、其他医疗器具
Hanita Lenses Ltd.以色列2$98.2K残疾辅助器具、注射器
Schwind Eye Tech Solutions GmbH德国4$84.8K第90章仪器零件、电力控制板
C.S.O. S.r.l.意大利1$46.4K眼科仪器、其他电诊设备
Ophir Optronics Solutions Ltd.以色列3$4.5K其他测量仪器、已装配物镜

近期贸易明细

进口(共 1,233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29丙烯酸乙烯漆Bredent GmbH & Co. KG德国$41
2026-06-29丙烯酸乙烯漆Bredent GmbH & Co. KG德国$41
2026-06-29丙烯酸乙烯漆Bredent GmbH & Co. KG德国$41
2026-06-29丙烯酸乙烯漆Bredent GmbH & Co. KG德国$41
2026-06-29石材磨床Nidek Co., Ltd.日本$9.8K
2026-06-29眼科仪器Nidek Co., Ltd.日本$6.2K
2026-06-29眼科仪器Nidek Co., Ltd.日本$14.2K
2026-06-29丙烯酸乙烯漆Bredent GmbH & Co. KG德国$41
2026-06-29眼科仪器Nidek Co., Ltd.日本$3.9K
2026-06-29分析仪器Nidek Co., Ltd.日本$1.6K

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23电气设备零件Fotona d.o.o.斯洛文尼亚$4.6K
2026-06-23电气设备零件Fotona d.o.o.斯洛文尼亚$4.6K
2026-06-23电气设备零件Fotona d.o.o.斯洛文尼亚$2.3K
2026-06-16第90章仪器零件Schwind Eye Tech Solutions GmbH德国$41.1K
2026-06-16第90章仪器零件Schwind Eye Tech Solutions GmbH德国$34.2K
2026-06-16第90章仪器零件Schwind Eye Tech Solutions GmbH德国$4.0K
2026-05-20电气设备零件Fotona d.o.o.斯洛文尼亚$4.6K
2026-05-19眼科仪器C.S.O. S.r.l.意大利$46.4K
2026-04-14电气设备零件Fotona d.o.o.斯洛文尼亚$2.3K
2026-04-14电气设备零件Fotona d.o.o.斯洛文尼亚$4.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Can Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →