Viet Can Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,233 笔 · 主营 眼科仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI & DịCH Vụ VIệT CAN
- 邮箱25
1,233
进口笔数
88
出口笔数
$48.90M
进口金额
$2.39M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-23
最近出口
62
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302438819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMFA5N7 |
| 成立日期 | 2001-10-24 |
| 联系地址 | Phòng 4A - Tòa nhà JVPE Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ VIỆT CAN |
| 企业英文名称 | VIET CAN SERVICE & TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 4A - Tòa nhà JVPE Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862908200 |
| 邮箱 | info@vietcan.com |
| 传真 | +842862908230 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854390 | 电气设备零件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 91 | $14.16M |
| 德国 | 200 | $12.47M |
| 斯洛文尼亚 | 245 | $6.87M |
| 以色列 | 138 | $5.36M |
| 日本 | 239 | $4.50M |
| 意大利 | 63 | $1.74M |
| 美国 | 98 | $1.24M |
| 韩国 | 78 | $584.5K |
| 法国 | 40 | $548.0K |
| 保加利亚 | 20 | $344.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 7 | $861.0K |
| 柬埔寨 | 6 | $534.5K |
| 斯洛文尼亚 | 40 | $460.6K |
| 日本 | 5 | $132.7K |
| 以色列 | 7 | $102.8K |
| 美国 | 7 | $100.9K |
| 德国 | 5 | $85.2K |
| 意大利 | 1 | $46.4K |
| 泰国 | 1 | $37.7K |
| 老挝 | 2 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ziemer Ophthalmic Systems AG | 瑞士 | 105 | $14.25M | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| Schwind Eye Tech Solutions GmbH | 德国 | 139 | $12.57M | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| Fotona d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 248 | $6.89M | 其他医疗器具、眼科仪器 |
| Nidek Co., Ltd. | 日本 | 213 | $4.66M | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| Hanita Lenses Ltd. | 以色列 | 32 | $2.70M | 人造身体部件、残疾辅助器具 |
| Sofwave Medical Ltd. | 以色列 | 70 | $1.84M | 电气设备零件、其他医疗器具 |
| Apyx Medical Corp. | 美国 | 33 | $688.6K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| ASTERASYS CO LTD | 50 | $541.3K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 | |
| Bredent GmbH & Co. KG | 德国 | 44 | $285.5K | 牙科粘固剂、其他牙科器械 |
| Rumex International Corp. | 美国 | 31 | $264.9K | 其他医疗器具、眼科仪器 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ziemer Ophthalmic Systems AG | 瑞士 | 7 | $861.0K | 第90章仪器零件、眼科仪器 |
| Fotona d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 40 | $460.6K | 电气设备零件、未装配光学元件 |
| ERA Science Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $388.0K | 其他电气设备、非二极管激光器 |
| Nidek Co., Ltd. | 日本 | 5 | $132.7K | 眼科仪器、其他光学元件 |
| Rohto Aohal Clinic (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $129.8K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Apyx Medical Corp. | 美国 | 7 | $100.9K | 其他耐火陶瓷、其他医疗器具 |
| Hanita Lenses Ltd. | 以色列 | 2 | $98.2K | 残疾辅助器具、注射器 |
| Schwind Eye Tech Solutions GmbH | 德国 | 4 | $84.8K | 第90章仪器零件、电力控制板 |
| C.S.O. S.r.l. | 意大利 | 1 | $46.4K | 眼科仪器、其他电诊设备 |
| Ophir Optronics Solutions Ltd. | 以色列 | 3 | $4.5K | 其他测量仪器、已装配物镜 |
近期贸易明细
进口(共 1,233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 丙烯酸乙烯漆 | Bredent GmbH & Co. KG | 德国 | $41 |
| 2026-06-29 | 丙烯酸乙烯漆 | Bredent GmbH & Co. KG | 德国 | $41 |
| 2026-06-29 | 丙烯酸乙烯漆 | Bredent GmbH & Co. KG | 德国 | $41 |
| 2026-06-29 | 丙烯酸乙烯漆 | Bredent GmbH & Co. KG | 德国 | $41 |
| 2026-06-29 | 石材磨床 | Nidek Co., Ltd. | 日本 | $9.8K |
| 2026-06-29 | 眼科仪器 | Nidek Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2026-06-29 | 眼科仪器 | Nidek Co., Ltd. | 日本 | $14.2K |
| 2026-06-29 | 丙烯酸乙烯漆 | Bredent GmbH & Co. KG | 德国 | $41 |
| 2026-06-29 | 眼科仪器 | Nidek Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-06-29 | 分析仪器 | Nidek Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 电气设备零件 | Fotona d.o.o. | 斯洛文尼亚 | $4.6K |
| 2026-06-23 | 电气设备零件 | Fotona d.o.o. | 斯洛文尼亚 | $4.6K |
| 2026-06-23 | 电气设备零件 | Fotona d.o.o. | 斯洛文尼亚 | $2.3K |
| 2026-06-16 | 第90章仪器零件 | Schwind Eye Tech Solutions GmbH | 德国 | $41.1K |
| 2026-06-16 | 第90章仪器零件 | Schwind Eye Tech Solutions GmbH | 德国 | $34.2K |
| 2026-06-16 | 第90章仪器零件 | Schwind Eye Tech Solutions GmbH | 德国 | $4.0K |
| 2026-05-20 | 电气设备零件 | Fotona d.o.o. | 斯洛文尼亚 | $4.6K |
| 2026-05-19 | 眼科仪器 | C.S.O. S.r.l. | 意大利 | $46.4K |
| 2026-04-14 | 电气设备零件 | Fotona d.o.o. | 斯洛文尼亚 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 电气设备零件 | Fotona d.o.o. | 斯洛文尼亚 | $4.6K |