DFP Vietnam Import Export & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CAO AQUATECHVINA INNOVATION
96
进口笔数
0
出口笔数
$1.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106613912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BKJN19 |
| 成立日期 | 2014-08-05 |
| 联系地址 | Lô B14, Khu công nghiệp số 03, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SOLUTION AND SERVICE VITEC - HAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84368327000 |
| 邮箱 | ketoanttdung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $1.55M |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $42.1K |
| 新加坡 | 2 | $34.1K |
| 卡塔尔 | 1 | $22.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NoYi Environmental Equipment Mfg. (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 34 | $505.2K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Jiangsu Resinlite Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $135.7K | 聚合物离子交换剂、圆珠笔 |
| Hunan OVAY Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $134.6K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Noyi Environmental Equipment Mfg. (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $134.1K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $98.6K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Shijiazhuang Amanda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.3K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Samyang Corp. | 韩国 | 2 | $53.3K | 聚碳酸酯、食用油脂制品 |
| Kingfa Science & Technology USA Inc. | 中国 | 4 | $35.8K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Wells Advanced Materials (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.1K | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Shenzhen Fujia Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.7K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | HUNAN OVAY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | HUNAN OVAY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | HUNAN OVAY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | HUNAN OVAY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | HUNAN OVAY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | HUNAN OVAY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | HUNAN OVAY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | HUNAN OVAY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | HUNAN OVAY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | HUNAN OVAY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.9K |