Vi Na Com Informatics Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 蛋果分选机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Tin Học Vi Na Com
3
进口笔数
0
出口笔数
$234.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305310648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGTPYR5 |
| 成立日期 | 2007-11-12 |
| 联系地址 | 79/65 Phú Định, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIN HỌC VI NA COM |
| 企业英文名称 | VI NA COM INFORMATICS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79/65 Phú Định, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842834320079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853952 | LED灯 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $234.5K |
| 中国 | 1 | $56 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Timing Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $234.0K | 矿物处理机器、种子分选机 |
| bad12c52705ed2f7014c63bbe1464b55 | 1 | $500 | ||
| Hefei Angelon Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56 | 种子分选机、谷物加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 机器刷子部件 | HEFEI ANGELON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $16 |
| 2023-12-27 | 发光二极管灯 | HEFEI ANGELON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-04-13 | 蛋果分选机 | TIMING CO., LTD.., | 韩国 | $234.0K |
| 2023-02-02 | 电力控制板 | TIMING | 韩国 | $500 |