Nhat Quang Electrical & Water Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị điện nước Nhật Quang
14
进口笔数
0
出口笔数
$231.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104118831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJM2740V |
| 成立日期 | 2009-08-17 |
| 联系地址 | Số 70, ngõ 132 phố Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Nước Nhật Quang |
| 企业英文名称 | NHAT QUANG ELECTRICAL AND WATER EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70, ngõ 132 phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842435683092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $231.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Jiangcheng Valves Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 6 | $134.0K | 阀门龙头、阀门零件 |
| AI Valve Intelligent Fluid Equipment Hebei Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Tianjin FCOM Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.4K | 其他塑料制品、发动机泵 |
| Hebei Xinqi Pipeline Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.1K | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 涂层钢丝制品 | HEBEI XINQI PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $263 |
| 2025-12-17 | 不锈钢圆管 | HEBEI XINQI PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $398 |
| 2025-12-17 | 涂层钢丝制品 | HEBEI XINQI PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $562 |
| 2025-12-17 | 阀门龙头 | AI VALVE INTELLIGENT FLUID EQUIPMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $405 |
| 2025-12-17 | 阀门龙头 | AI VALVE INTELLIGENT FLUID EQUIPMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-12-17 | 阀门龙头 | AI VALVE INTELLIGENT FLUID EQUIPMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-17 | 不锈钢圆管 | HEBEI XINQI PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $115 |
| 2025-12-17 | 不锈钢圆管 | HEBEI XINQI PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $431 |
| 2025-12-17 | 阀门龙头 | AI VALVE INTELLIGENT FLUID EQUIPMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-17 | 不锈钢圆管 | HEBEI XINQI PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $72 |