Song Binh Minerals Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 349 笔 · 主营 锆矿砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOáNG SảN SôNG BìNH
3
进口笔数
349
出口笔数
$980
进口金额
$64.28M
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
3
供应商数
78
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401046536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ68A1RG |
| 成立日期 | 2013-04-16 |
| 联系地址 | Lô B2, Đường D1, Khu công nghiệp chế biến tập trung khoáng sản Titan Sông Bình, Xã Lương Sơn, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN SÔNG BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02523658999 |
| 传真 | 02523860777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 253090 | 其他矿产品 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261510 | 锆矿砂 |
| 282300 | 钛氧化物 |
| 261400 | 钛矿砂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $831 |
| 中国 | 1 | $139 |
| 泰国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 222 | $41.97M |
| 印度 | 32 | $8.11M |
| 中国 | 26 | $4.72M |
| 中国台湾 | 5 | $1.58M |
| 巴基斯坦 | 25 | $1.32M |
| 阿联酋 | 9 | $1.27M |
| 日本 | 3 | $964.8K |
| 中国香港 | 4 | $298.5K |
| 意大利 | 1 | $162.1K |
| 新加坡 | 1 | $151.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mineral Technologies Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $831 | 矿物加工机零件、矿物处理机器 |
| Inner Mongolia Nashun Equipment Engineering (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $139 | 工业电炉、气体过滤机械 |
| Sakorn Minerals Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10 | 锆矿砂、钛矿砂 |
下游采购商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&D Logistics Group Co., Ltd. | 越南 | 27 | $6.98M | 未烧结铁矿、锆矿砂 |
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 越南 | 19 | $6.38M | 木薯淀粉、锆矿砂 |
| Astron Zircon Private Ltd. | 印度 | 14 | $6.27M | 锆矿砂、精制硼砂 |
| China Glaze Co., Ltd. | 越南 | 18 | $5.54M | 玻璃粉/粒、锆矿砂 |
| Marquina Ceramic | 印度 | 10 | $3.22M | 锆矿砂、高硬度工业陶瓷 |
| Global Monarch FZC | 越南 | 18 | $2.84M | 锆矿砂 |
| Trade Links | 巴基斯坦 | 39 | $1.99M | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Guangxi Boxin International Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.57M | 锆矿砂、钍矿砂 |
| Green Trail Holding Ltd. | 越南 | 17 | $1.32M | 钛氧化物 |
| Sri Thameen Mines & Minerals Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $691.3K | 钛矿砂、钛氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 教学演示仪器 | INNER MONGOLIA NASHUN EQUIPMENT ENGINEERING (GROUP) CO LTD | 中国 | $139 |
| 2023-07-20 | 变压器零件 | MINERAL TECHNOLOGIES PTY LTD | 澳大利亚 | $831 |
| 2023-03-16 | 其他矿产品 | Sakorn Minerals Co., Ltd. | 泰国 | $10 |
出口(共 349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 锆矿砂 | Nitto Ganryo Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $471.0K |
| 2026-04-06 | 锆矿砂 | CHINA GLAZE CO LTD | — | $315.0K |
| 2026-04-06 | 锆矿砂 | JIANGSU PROVINCIAL FOREIGN TRADE CORP | 中国 | $417.0K |
| 2026-04-06 | 锆矿砂 | QINGDAO ZHONGYOUBANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | — | $278.0K |
| 2026-03-17 | 锆矿砂 | PT CHINA GLAZE INDONESIA | 印度尼西亚 | $39.5K |
| 2026-03-17 | 锆矿砂 | XIAMEN HAITOU LOGISTICS CO.,LTD | — | $270.0K |
| 2026-03-17 | 锆矿砂 | CHINA GLAZE CO LTD | — | $315.0K |
| 2026-03-17 | 锆矿砂 | QINGDAO ZHONGYOUBANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | — | $137.0K |
| 2026-03-10 | 锆矿砂 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $202.5K |
| 2026-03-07 | 锆矿砂 | CHINA GLAZE CO LTD | — | $315.0K |