Tan Ky Ship Repair Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sửa Chữa Tàu Biển Tân Kỳ
155
进口笔数
1
出口笔数
$7.11M
进口金额
$42.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-08-18
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201375859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3JG8H0 |
| 成立日期 | 2014-02-12 |
| 联系地址 | Số 16/33 Dư Hàng, Phường Dư Hàng, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Sửa Chữa Tàu Biển Tân Kỳ |
| 企业英文名称 | TAN KY SHIP REPAIR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16/33 Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842253516189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 134 | $4.22M |
| 新西兰 | 7 | $2.38M |
| 德国 | 7 | $165.4K |
| 印度尼西亚 | 35 | $129.8K |
| 法国 | 3 | $104.0K |
| 美国 | 19 | $71.5K |
| 意大利 | 8 | $13.1K |
| 新加坡 | 3 | $6.1K |
| 匈牙利 | 1 | $5.9K |
| 捷克 | 1 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $42.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Power International Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $5.61M | 其他功能机器、船用柴油机 |
| YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP PTE.LTD. | 新加坡 | 116 | $1.11M | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hi Max Marine International Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $199.1K | 其他自动控制仪、离合器联轴器 |
| System Power Engineering Ent. Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $104.3K | 船用舷外机、非轻质石油 |
| JD Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $78.3K | 非泡沫橡胶密封件、非车用柴油机 |
| Yamaha Asia (Singapore) Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢弹簧 |
| Xugong Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.2K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Yanmar Power Technology Co., Ltd. | 日本 | 4 | $2.5K | 柴油机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Yanmar Asia (S) Corp Pte Ltd | 新加坡 | 3 | $913 | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Twin Disc Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5 | 非泡沫橡胶密封件、传动部件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanmar Europe B.V. | 土耳其 | 1 | $42.0K | 传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 船用柴油机 | SUN POWER INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $812.7K |
| 2026-04-28 | 船用柴油机 | SUN POWER INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $812.7K |
| 2026-04-13 | 其他功能机器 | SUN POWER INTERNATIONAL PTE LTD | 新西兰 | $556.8K |
| 2026-04-13 | 其他功能机器 | SUN POWER INTERNATIONAL PTE LTD | 新西兰 | $556.8K |
| 2026-04-08 | 直流电机75-375千瓦 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $600 |
| 2026-04-08 | 不锈钢无缝管 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $50 |
| 2026-04-08 | 不锈钢无缝管 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $44 |
| 2026-04-08 | 其他锌制品 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 美国 | $37 |
| 2026-04-08 | 直流电机75-375千瓦 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $600 |
| 2026-04-08 | 其他锌制品 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 意大利 | $121 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-18 | 传动轴及曲柄 | YANMAR EUROPE B V | 土耳其 | $42.0K |