Khahn Hung HG Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN KHáNH HưNG HG
0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$12.45M
出口金额
—
最近进口
2024-07-25
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100470248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNN1X9MR |
| 成立日期 | 2019-05-14 |
| 联系地址 | Số nhà 01, ngõ 80, tổ 6, đường Lý Tự Trọng, Phường Minh Khai, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KHÁNH HƯNG HG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 01, ngõ 80, tổ 6, đường Lý Tự Trọng, Phường Hà Giang 2, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0987136039 |
| 邮箱 | dophuhungmk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $12.37M |
| 越南 | 1 | $82.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chen Ming Kun | 中国 | 26 | $4.97M | 干辣椒、木薯淀粉 |
| Zhang Chuan Yi | 中国 | 28 | $3.87M | 去壳花生、其他干果 |
| Lu Fu Fen | 中国 | 21 | $995.3K | 木薯淀粉 |
| Li Ming Xian | 中国 | 7 | $971.0K | 去壳花生、木薯淀粉 |
| Malipo Xingyao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $533.8K | 木薯淀粉、去壳花生 |
| Wenshan Ruicheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $501.5K | 木薯淀粉、鲜榴莲 |
| Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $455.2K | 鲜榴莲、木制餐具 |
| Zhang Chuan Yi | 越南 | 1 | $82.5K | 其他干果、去壳花生 |
| Deng Ting Xian | 中国 | 2 | $53.4K | 去壳花生、木薯淀粉 |
| Hekou Zhengshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 木薯淀粉 | DENG TING XIAN | 中国 | $27.1K |
| 2024-07-17 | 木薯淀粉 | DENG TING XIAN | 中国 | $26.3K |
| 2024-06-13 | 去壳花生 | ZHANG CHUAN YI | 中国 | $93.8K |
| 2024-05-27 | 去壳花生 | ZHANG CHUAN YI | 中国 | $73.4K |
| 2024-05-27 | 去壳花生 | ZHANG CHUAN YI | 中国 | $12.4K |
| 2024-05-27 | 去壳花生 | ZHANG CHUAN YI | 中国 | $46.5K |
| 2024-05-25 | 去壳花生 | ZHANG CHUAN YI | 中国 | $58.8K |
| 2024-05-23 | 去壳花生 | ZHANG CHUAN YI | 中国 | $59.5K |
| 2024-05-21 | 去壳花生 | ZHANG CHUAN YI | 中国 | $154.4K |
| 2024-05-16 | 去壳花生 | ZHANG CHUAN YI | 中国 | $58.8K |