Tinh Anh Surveying & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và KHảO SáT TINH ANH
12
进口笔数
0
出口笔数
$811.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317264019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7VAT3S |
| 成立日期 | 2022-04-25 |
| 联系地址 | 228A Bùi Đình Túy, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHẢO SÁT TINH ANH |
| 企业英文名称 | TINH ANH SURVEYING AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 228A Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84878411979 |
| 邮箱 | tbkstinhanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 850660 | 空气锌电池 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 7 | $401.8K |
| 中国 | 10 | $338.7K |
| 斯洛伐克 | 2 | $38.0K |
| 瑞士 | 1 | $21.2K |
| 西班牙 | 1 | $11.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STONEX S.R.L. | 10 | $752.2K | 测量设备零件、测量仪器 | |
| Dr. Smart & Partner Bratislava s.r.o. | 斯洛伐克 | 2 | $59.3K | 通信设备、其他光学测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 通信设备 | DR SMART & PARTNER BRATISLAVA S R O | 斯洛伐克 | $22.7K |
| 2025-12-29 | 通信设备 | STONEX SRL | 意大利 | $14.0K |
| 2025-12-29 | 空气锌电池 | STONEX SRL | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-29 | 通信设备零件 | STONEX SRL | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-29 | 通信设备 | STONEX SRL | 中国 | $12.5K |
| 2025-11-17 | 其他光学测量仪 | DR SMART & PARTNER BRATISLAVA S R O | 瑞士 | $21.2K |
| 2025-11-17 | 通信设备 | DR SMART & PARTNER BRATISLAVA S R O | 斯洛伐克 | $15.3K |
| 2025-09-29 | 通信设备 | STONEX SRL | 意大利 | $18.4K |
| 2025-09-29 | 通信设备 | STONEX SRL | 中国 | $13.4K |
| 2025-09-29 | 通信设备 | STONEX SRL | 意大利 | $14.0K |