TGG Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 高压控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TGG VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$126.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109255038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2K34N7Y |
| 成立日期 | 2020-07-08 |
| 联系地址 | Số 18 Ngõ 45 Phố Cự Lộc, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TGG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TGG VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18 Ngõ 45 Phố Cự Lộc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 16.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853720 | 高压控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $126.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TGOOD Southeast Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $126.2K | 高压控制板、高压断路器 |
| Chuankai Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $163 | 高压控制板、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-27 | 电器装置零件 | Chuankai Electric Co., Ltd. | 中国 | $112 |
| 2023-09-27 | 电器装置零件 | CHUANKAI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $51 |
| 2023-09-14 | 其他电气开关 | TGOOD SOUTHEAST ASIA SDN BHD | 中国 | $1 |
| 2023-09-14 | 750W以下直流电机 | TGOOD SOUTHEAST ASIA SDN BHD | 中国 | $45 |
| 2023-09-14 | 高压控制板 | TGOOD SOUTHEAST ASIA SDN BHD | 中国 | $4.9K |
| 2023-09-14 | 压力测量仪 | TGOOD SOUTHEAST ASIA SDN BHD | 中国 | $303 |
| 2023-09-14 | 其他钢铁制品 | TGOOD SOUTHEAST ASIA SDN BHD | 中国 | $6 |
| 2023-09-14 | 电力控制板 | TGOOD SOUTHEAST ASIA SDN BHD | 中国 | $27 |
| 2023-09-14 | 高压控制板 | TGOOD SOUTHEAST ASIA SDN BHD | 中国 | $3.7K |
| 2023-09-14 | 高压控制板 | TGOOD SOUTHEAST ASIA SDN BHD | 中国 | $54.4K |