Minh Long Construction & Trading Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 船用推进器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI Và XâY DựNG MINH LONG
4
进口笔数
0
出口笔数
$425.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601101228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CJ3PR9 |
| 成立日期 | 2016-01-06 |
| 联系地址 | Tổ 3, Thị Trấn Xuân Trường, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG MINH LONG |
| 企业英文名称 | MINH LONG CONSTRUCTION AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Xã Xuân Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0919824386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,838亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $425.0K |
| 越南 | 2 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Diesel Engine Factory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $329.0K | 船用柴油机、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangzhou Guangcheng Diesel Engine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96.0K | 齿轮及变速器、非泡沫橡胶密封件 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $0 | 船用推进器、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-20 | 齿轮及变速器 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $96.0K |
| 2024-01-22 | 船用柴油机 | GUANGZHOU DIESEL ENGINE FACTORY CO., LTD | 中国 | $329.0K |
| 2024-01-04 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2023-01-06 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |