R.A.I. Tech Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 液压直线马达
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thiết Bị Công Nghệ R.A.I
4
进口笔数
0
出口笔数
$22.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303112552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3H91NAX |
| 成立日期 | 2003-10-22 |
| 联系地址 | 40/1 Tân Phước, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ R.A.I |
| 企业英文名称 | R.A.I Tech Equipment Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40/1 Tân Phước, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất thiết bị lọc, rô-bốt (robot) công nghiệp, thiết bị cân đo, kiểm tra, thí nghiệm. Mua bán linh kiện điện tử, thiết bị viễn thông và điều khiển, thiết bị nghiên cứu khoa học, thiết bị phòng thí nghiệm. Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa./. Bổ sung : Thiết kế, chế tạo các cấu kiện và sản phẩm cơ khí (trừ thiết kế phương tiện vận tải và không sản xuất, chế tạo tại trụ sở). Dịch vụ ứng dụng khoa học kỹ thuật vào cuộc sống. Tư vấn, chế tạo, lắp đặt, mua bán thiết bị tạo nhiệt, tạo hơi, thiết bị áp lực và thiết bị sản xuất năng lượng. Tư vấn, chế tạo, lắp đặt, mua bán hệ thống chống sét, hệ thống cảnh báo bảo vệ chống cháy nổ, chống trộm, hệ thống thông gió và điều hòa không khí, hệ thống chiếu sáng, hệ thống thủy lực và khí nén. Dịch vụ xử lý môi trường chất thải rắn, lỏng, khí. Mua bán máy móc, vật tư phục vụ sản xuất xi măng, vật liệu xây dựng. Mua bán hóa chất công nghiệp (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Mua bán, sửa chữa các loại ô tô, xe cơ giới, trang thiết bị điện ./.(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo những quy định của pháp luật). |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 841392 | 液体提升机零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $15.2K |
| 中国 | 3 | $7.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aumtex India | 印度 | 1 | $15.2K | 液压直线马达、液压发动机 |
| Henan Furein Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 包装机械、混凝土搅拌机 |
| Ningbo Vicks Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 旋转排量泵、泵零件 |
| 3488f7961bb95dac293cd7a4b5b619a3 | 1 | $1.9K |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 液压直线马达 | Aumtex India | 印度 | $15.2K |
| 2026-02-27 | 工业热交换器 | NINGBO VICKS HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $559 |
| 2026-02-27 | 液体提升机零件 | NINGBO VICKS HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-02-27 | 液体提升机 | NINGBO VICKS HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-27 | 液体提升机零件 | NINGBO VICKS HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-02-27 | 液体提升机零件 | NINGBO VICKS HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-04-12 | 其他往复泵 | — | 中国 | $1.9K |
| 2023-01-16 | 包装机械 | HENAN FUREIN MACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.8K |