Dong Bac Mineral Coal Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 水泥用石灰石
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khoáng Sản - Than Đông Bắc
2
进口笔数
4
出口笔数
$1.38M
进口金额
$185.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-05
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305096747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0U5WK9 |
| 成立日期 | 2007-07-12 |
| 联系地址 | 70 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KHOÁNG SẢN - THAN ĐÔNG BẮC |
| 企业英文名称 | DONG BAC MINERAL COAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 70 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842862972378 |
| 邮箱 | congtythandongbacbqp@gmail.com |
| 传真 | +842862972377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252100 | 水泥用石灰石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $1.38M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $93.7K |
| 越南 | 2 | $92.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forever Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.38M | 其他煤 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zipdarkest Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $93.7K | 无烟煤、水泥用石灰石 |
| Zipdarkest Co., Ltd. | 越南 | 2 | $92.2K | 无烟煤、水泥用石灰石 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他煤 | FOREVER ENERGY PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $422.4K |
| 2026-04-24 | 其他煤 | FOREVER ENERGY PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $422.4K |
| 2026-01-16 | 其他煤 | FOREVER ENERGY PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $535.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 水泥用石灰石 | Zipdarkest Co. Ltd. | 中国台湾 | $47.6K |
| 2026-01-16 | 水泥用石灰石 | Zipdarkest Co. Ltd. | 中国台湾 | $46.1K |
| 2025-11-19 | 水泥用石灰石 | ZIPDARKEST CO LTD | 越南 | $46.8K |
| 2025-09-10 | 水泥用石灰石 | ZIPDARKEST CO LTD | 越南 | $45.4K |