TRIEU DUONG INVESTMENT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI TRIềU DươNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$148.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108951554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DK9WYM |
| 成立日期 | 2019-10-18 |
| 联系地址 | C5 216 Khu đô thị Đại Kim Định Công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TRIỀU DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TRIEU DUONG INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C5 216 Khu đô thị Đại Kim Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0893 - Khai thác muối 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $114.9K |
| 中国 | 3 | $33.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP | 印度 | 4 | $65.1K | 盐及氯化钠、油菜籽油渣 |
| Jay Shree Chamunda Chemicals | 印度 | 2 | $28.4K | 盐及氯化钠 |
| FLOW CHEMICAL (HK) LTD | 中国 | 2 | $22.3K | 硫酸钠、盐及氯化钠 |
| Periodic Chemex Industries | 印度 | 1 | $21.4K | 盐及氯化钠、氯化镁 |
| GOOD EXPORTS LTD | 中国 | 1 | $11.2K | 盐及氯化钠、碳酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 盐及氯化钠 | FLOW CHEMICAL (HK) LTD | 中国 | $11.2K |
| 2024-01-29 | 盐及氯化钠 | KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP | 印度 | $1 |
| 2023-10-26 | 盐及氯化钠 | JAY SHREE CHAMUNDA CHEMICALS | 印度 | $2.8K |
| 2023-10-26 | 盐及氯化钠 | JAY SHREE CHAMUNDA CHEMICALS | 印度 | $2.5K |
| 2023-10-26 | 盐及氯化钠 | JAY SHREE CHAMUNDA CHEMICALS | 印度 | $10.5K |
| 2023-09-08 | 盐及氯化钠 | GOOD EXPORTS LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-07-07 | 盐及氯化钠 | KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP | 印度 | $18.1K |
| 2023-07-07 | 盐及氯化钠 | KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP | 印度 | $5.3K |
| 2023-06-26 | 盐及氯化钠 | FLOW CHEMICAL (HK) LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-03-30 | 盐及氯化钠 | PERIODIC CHEMEX INDUSTRIES | 印度 | $21.4K |