AAU Technology Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非自推进钻机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN Và ĐầU Tư CôNG NGHệ á âU
33
进口笔数
1
出口笔数
$1.01M
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2025-04-16
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110047191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9P6SBR |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | Số 15N8B, ngõ 7 Hoàng Minh Giám, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ Á ÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Toà nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0985932603 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 902000 | 呼吸器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 20 | $619.6K |
| 日本 | 10 | $339.3K |
| 韩国 | 1 | $32.7K |
| 捷克 | 2 | $19.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YBM Co., Ltd. | 日本 | 9 | $317.0K | 钻探机械零件、其他钢铁制品 |
| Omag Machinery and Equipment Factory Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $286.9K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Faser Joint Stock Company | 波兰 | 1 | $105.5K | 呼吸器具、静止变流器 |
| Pkimsa Carboautomatyka S.A. | 波兰 | 1 | $71.4K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| THE FACTORY OF RESCUE EQUIPMENT & MINER'S LAMPS " FASER" JSC | 波兰 | 2 | $70.7K | 呼吸器具、压力测量仪 |
| Exprotec Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $44.4K | 其他电感器、高压控制板 |
| Big Stone Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $32.7K | 阀门龙头、液压发动机 |
| A. Weber Spolka Z O.O. | 波兰 | 2 | $30.3K | 其他往复泵、其他化学制剂 |
| Ybm Co., Ltd. | 日本 | 1 | $22.3K | 其他橡胶带、非泡沫橡胶密封件 |
| URDIAMANT s.r.o. | 捷克 | 2 | $19.7K | 岩石钻具、陶瓷磨轮 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exprotec Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $5.0K | 电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 呼吸器具 | THE FACTORY OF RESCUE EQUIPMENT & MINER'S LAMPS " FASER" JSC | 波兰 | $62.4K |
| 2026-03-13 | 呼吸器具 | THE FACTORY OF RESCUE EQUIPMENT & MINER'S LAMPS " FASER" JSC | 波兰 | $0 |
| 2026-02-12 | 高压断路器 | Exprotec Sp. z o.o. | 波兰 | $3.2K |
| 2026-02-12 | 其他电感器 | Exprotec Sp. z o.o. | 波兰 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 齿轮及变速器 | YBM CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 钻探机械零件 | YBM CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-02-06 | 齿轮及变速器 | YBM CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-02-06 | 钻探机械零件 | YBM CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | YBM CO LTD | 日本 | $622 |
| 2026-02-06 | 离合器联轴器 | YBM CO LTD | 日本 | $595 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 电气装置零件 | EXPROTEC SP Z O O | 波兰 | $5.0K |