PAN VINA CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 高尔夫球
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PAN VINA
3
进口笔数
0
出口笔数
$3.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301127356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UNPC60 |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | Tầng 4, số 36A Nguyễn Đức Ánh, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PAN VINA |
| 企业英文名称 | PAN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, NQ5-12 khu Đại Dương, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0976498657 |
| 邮箱 | panvinahddt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950632 | 高尔夫球 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $3.1K |
| 韩国 | 1 | $300 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE GANDA GOLF CO LTD | 韩国 | 2 | $3.1K | 高尔夫球、其他塑纺箱盒 |
| Petplus Lab | 韩国 | 1 | $300 | 其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 其他诊断试剂 | PETPLULS LAB | 韩国 | $300 |
| 2024-02-05 | 高尔夫球 | THE GANDA GOLF CO LTD | 中国台湾 | $540 |
| 2024-02-05 | 高尔夫球 | THE GANDA GOLF CO LTD | 中国台湾 | $540 |
| 2024-02-05 | 高尔夫球 | THE GANDA GOLF CO LTD | 中国台湾 | $540 |
| 2024-02-05 | 高尔夫球 | THE GANDA GOLF CO LTD | 中国台湾 | $540 |
| 2024-01-08 | 高尔夫球 | THE GANDA GOLF CO LTD | 中国台湾 | $225 |
| 2024-01-08 | 其他塑纺箱盒 | THE GANDA GOLF CO LTD | 中国台湾 | $27 |
| 2024-01-08 | 高尔夫球 | THE GANDA GOLF CO LTD | 中国台湾 | $225 |
| 2024-01-08 | 高尔夫球 | THE GANDA GOLF CO LTD | 中国台湾 | $225 |
| 2024-01-08 | 高尔夫球 | THE GANDA GOLF CO LTD | 中国台湾 | $225 |